Deportivo Cuenca
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
14
-
8
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
248
-
217
-
206
-
202
-
195
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
19
-
12
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
9
-
7
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
12
-
11
-
8
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
39
-
32
-
26
-
25
-
20
Qua người thành công
-
12
-
6
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
70
-
63
-
34
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
73%
-
64%
Tắc bóng
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
11
-
7
-
6
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
14
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
248
-
202
-
195
-
149
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
85%
-
85%
-
80%
Tắc bóng
-
19
-
9
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
11
-
8
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
39
-
32
-
25
-
20
-
17
Qua người thành công
-
12
-
6
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
206
-
174
-
148
-
104
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
85%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
8
-
5
-
4
Chặn bóng
-
9
-
7
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
17
-
17
-
17
-
13
-
13
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
6
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
217
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
25
-
15
-
15
-
15
-
10
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
13
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
646
-
550
-
494
-
492
-
483
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
30
-
29
-
22
-
20
-
17
Chặn bóng
-
10
-
9
-
8
-
4
-
4
Cắt bóng
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
65
-
56
-
54
-
52
-
45
Qua người thành công
-
13
-
13
-
13
-
11
-
6
Lỗi gây ra
-
21
-
17
-
17
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
18
-
13
-
12
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
60
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
15
-
15
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
13
-
10
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
221
-
172
-
115
-
107
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
-
78%
-
73%
-
68%
Tắc bóng
-
16
-
6
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
52
-
39
-
30
-
24
-
16
Qua người thành công
-
13
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
14
-
6
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
11
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
10
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
12
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
550
-
492
-
357
-
348
-
228
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
30
-
29
-
22
-
10
-
9
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
10
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
65
-
54
-
44
-
42
-
36
Qua người thành công
-
13
-
13
-
11
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
17
-
17
-
15
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
6
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
646
-
483
-
457
-
246
-
238
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
84%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
20
-
17
-
16
-
7
-
7
Chặn bóng
-
10
-
9
-
8
-
4
-
3
Cắt bóng
-
12
-
11
-
11
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
56
-
45
-
34
-
33
-
27
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
18
-
12
-
10
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
494
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
60
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
5
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
12
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
8
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
53
-
45
-
36
-
36
-
28
Sút trúng đích
-
35
-
19
-
19
-
15
-
14
Đường chuyền quyết định
-
92
-
46
-
33
-
21
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1855
-
1470
-
1349
-
1293
-
1199
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
69
-
69
-
58
-
57
-
54
Chặn bóng
-
25
-
23
-
18
-
15
-
10
Cắt bóng
-
61
-
52
-
45
-
36
-
25
Thắng tranh bóng
-
163
-
162
-
154
-
153
-
152
Qua người thành công
-
42
-
33
-
14
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
55
-
53
-
50
-
39
-
34
Phạm lỗi
-
41
-
37
-
36
-
35
-
32
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
111
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
45
-
36
-
36
-
28
-
22
Sút trúng đích
-
19
-
19
-
15
-
14
-
8
Đường chuyền quyết định
-
46
-
33
-
16
-
16
-
14
Đường chuyền chính xác
-
862
-
641
-
388
-
287
-
276
Tắc bóng
-
37
-
19
-
19
-
7
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
7
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
130
-
105
-
80
-
69
-
51
Qua người thành công
-
33
-
14
-
13
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
55
-
53
-
39
-
34
-
11
Phạm lỗi
-
37
-
28
-
22
-
18
-
7
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
12
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
53
-
22
-
20
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
35
-
8
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
92
-
21
-
12
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1349
-
1293
-
735
-
697
-
497
Tắc bóng
-
57
-
54
-
44
-
40
-
16
Chặn bóng
-
18
-
6
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
45
-
25
-
23
-
16
-
10
Thắng tranh bóng
-
154
-
153
-
92
-
83
-
43
Qua người thành công
-
42
-
11
-
8
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
50
-
21
-
12
-
10
-
4
Phạm lỗi
-
41
-
36
-
30
-
20
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
21
-
10
-
9
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1855
-
1470
-
1199
-
994
-
675
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
69
-
69
-
58
-
48
-
47
Chặn bóng
-
25
-
23
-
15
-
10
-
9
Cắt bóng
-
61
-
52
-
36
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
163
-
162
-
152
-
87
-
86
Qua người thành công
-
11
-
11
-
10
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
22
-
19
-
18
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
35
-
32
-
27
-
25
-
21
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
1