Delfin SC
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
14
-
14
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
12
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
453
-
418
-
402
-
353
-
348
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
80%
-
79%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
27
-
19
-
18
-
16
-
15
Chặn bóng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
3
Cắt bóng
-
20
-
16
-
15
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
85
-
61
-
60
-
59
-
44
Qua người thành công
-
10
-
8
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
24
-
24
-
15
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
20
-
17
-
15
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
33
-
14
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
Cú sút
-
15
-
14
-
10
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
214
-
73
-
52
-
5
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
67%
-
66%
-
61%
-
61%
Tắc bóng
-
16
-
7
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
85
-
29
-
23
-
3
-
1
Qua người thành công
-
8
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
24
-
10
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
17
-
15
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
11
-
8
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
12
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
418
-
348
-
250
-
118
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
77%
-
75%
-
72%
Tắc bóng
-
18
-
15
-
14
-
14
-
7
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
15
-
11
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
61
-
44
-
38
-
30
-
28
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
24
-
15
-
9
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
14
-
6
-
6
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
453
-
402
-
340
-
126
-
126
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
77%
-
76%
-
68%
-
67%
Tắc bóng
-
27
-
19
-
13
-
12
-
8
Chặn bóng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
16
-
12
-
10
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
60
-
59
-
35
-
33
-
32
Qua người thành công
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
9
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
20
-
9
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
353
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
47%
Thắng tranh bóng
-
8
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
33
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
45
-
37
-
31
-
21
-
18
Sút trúng đích
-
21
-
16
-
15
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
44
-
31
-
20
-
17
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1224
-
1140
-
1134
-
973
-
836
Tắc bóng
-
57
-
47
-
46
-
42
-
40
Chặn bóng
-
24
-
8
-
8
-
7
-
7
Cắt bóng
-
46
-
34
-
26
-
26
-
24
Thắng tranh bóng
-
197
-
160
-
141
-
123
-
100
Qua người thành công
-
29
-
27
-
20
-
19
-
19
Lỗi gây ra
-
63
-
55
-
40
-
35
-
32
Phạm lỗi
-
40
-
36
-
34
-
33
-
32
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
71
-
19
-
6
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
45
-
37
-
21
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
21
-
16
-
10
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
-
11
-
10
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
360
-
299
-
193
-
108
-
107
Tắc bóng
-
14
-
11
-
8
-
7
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
123
-
82
-
50
-
42
-
38
Qua người thành công
-
29
-
14
-
10
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
55
-
22
-
20
-
16
-
7
Phạm lỗi
-
40
-
31
-
13
-
12
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
31
-
18
-
14
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
15
-
9
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
44
-
31
-
17
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1224
-
1134
-
836
-
611
-
440
Tắc bóng
-
57
-
36
-
31
-
30
-
27
Chặn bóng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
34
-
26
-
24
-
14
-
9
Thắng tranh bóng
-
160
-
141
-
91
-
83
-
61
Qua người thành công
-
27
-
20
-
12
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
63
-
40
-
35
-
25
-
17
Phạm lỗi
-
36
-
33
-
29
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
14
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
13
-
13
-
12
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1140
-
973
-
573
-
564
-
427
Tắc bóng
-
47
-
46
-
42
-
40
-
37
Chặn bóng
-
24
-
8
-
8
-
6
-
5
Cắt bóng
-
46
-
26
-
24
-
24
-
22
Thắng tranh bóng
-
197
-
100
-
98
-
98
-
97
Qua người thành công
-
19
-
19
-
18
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
32
-
27
-
27
-
20
-
15
Phạm lỗi
-
34
-
32
-
27
-
24
-
15
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
759
-
178
-
49
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
71
-
19
-
6
Phạt đền cản phá
-
1