Defence Force
Tổng quan
- Trận đấu
- 21
- Thắng
- 15
- Hòa
- 4
- Thua
- 2
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 57:19
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 38
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 10
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 9
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 20
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 81:19
- Bàn thắng ghi được
- 81
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 62
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 14
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 10
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1