Debreceni VSC
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:11
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 8
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 51:41
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-4-2 (8), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:0
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:11
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-3
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:8
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:3
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-3-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 17:12
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 9
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 9-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:3
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:3
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1