De Treffers
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
138
-
103
-
90
-
89
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
77%
-
75%
-
70%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
19
-
19
-
19
-
16
Qua người thành công
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
46
-
32
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
67%
-
47%
Tắc bóng
-
6
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
9
-
3
Qua người thành công
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
103
-
90
-
54
-
42
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
68%
-
68%
-
64%
-
57%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
16
-
12
-
7
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
138
-
89
-
85
-
75
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
77%
-
75%
-
70%
-
57%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
19
-
13
-
12
-
1
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
3