De Graafschap
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
7
-
7
-
5
Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
12
-
11
-
10
-
9
Cú sút
-
54
-
53
-
50
-
37
-
27
Sút trúng đích
-
31
-
30
-
21
-
20
-
13
Đường chuyền quyết định
-
56
-
44
-
39
-
32
-
28
Đường chuyền chính xác
-
2296
-
1349
-
1259
-
1259
-
1258
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
43%
Tắc bóng
-
74
-
73
-
63
-
58
-
52
Chặn bóng
-
27
-
11
-
10
-
10
-
8
Cắt bóng
-
41
-
33
-
33
-
33
-
31
Thắng tranh bóng
-
220
-
156
-
146
-
137
-
122
Qua người thành công
-
74
-
34
-
27
-
25
-
20
Lỗi gây ra
-
42
-
40
-
37
-
37
-
28
Phạm lỗi
-
54
-
39
-
39
-
33
-
25
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Cứu thua
-
59
-
31
-
5
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
5
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
12
-
11
-
9
-
7
Cú sút
-
54
-
53
-
50
-
27
-
18
Sút trúng đích
-
31
-
30
-
21
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
56
-
44
-
39
-
32
-
23
Đường chuyền chính xác
-
726
-
665
-
652
-
507
-
332
Tắc bóng
-
42
-
35
-
24
-
24
-
17
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
146
-
118
-
104
-
102
-
66
Qua người thành công
-
74
-
34
-
27
-
20
-
14
Lỗi gây ra
-
37
-
28
-
27
-
24
-
13
Phạm lỗi
-
25
-
24
-
24
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
37
-
24
-
11
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
20
-
13
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
20
-
14
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1259
-
1258
-
697
-
358
-
185
Tắc bóng
-
74
-
73
-
43
-
13
-
5
Chặn bóng
-
8
-
5
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
33
-
23
-
12
-
11
-
3
Thắng tranh bóng
-
156
-
137
-
95
-
24
-
22
Qua người thành công
-
18
-
15
-
9
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
40
-
37
-
10
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
54
-
39
-
33
-
10
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
25
-
17
-
17
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
28
-
26
-
16
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
2296
-
1349
-
1259
-
994
-
948
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
43%
Tắc bóng
-
63
-
58
-
52
-
27
-
27
Chặn bóng
-
27
-
11
-
10
-
10
-
7
Cắt bóng
-
41
-
33
-
33
-
31
-
25
Thắng tranh bóng
-
220
-
122
-
118
-
91
-
84
Qua người thành công
-
25
-
18
-
15
-
11
-
6
Lỗi gây ra
-
42
-
21
-
16
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
39
-
16
-
15
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
777
-
345
-
34
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Cứu thua
-
59
-
31
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
14
-
10
-
9
-
8
Cú sút
-
46
-
42
-
40
-
33
-
30
Sút trúng đích
-
27
-
20
-
20
-
18
-
16
Đường chuyền quyết định
-
61
-
52
-
40
-
35
-
26
Đường chuyền chính xác
-
2093
-
1751
-
1432
-
973
-
945
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
62
-
51
-
48
-
41
-
40
Chặn bóng
-
22
-
15
-
12
-
6
-
6
Cắt bóng
-
48
-
45
-
30
-
26
-
23
Thắng tranh bóng
-
149
-
148
-
136
-
117
-
105
Qua người thành công
-
39
-
23
-
20
-
15
-
15
Lỗi gây ra
-
62
-
40
-
32
-
25
-
21
Phạm lỗi
-
42
-
40
-
34
-
33
-
26
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
60
-
48
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
9
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
46
-
42
-
22
-
16
-
15
Sút trúng đích
-
27
-
20
-
13
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
52
-
23
-
20
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
789
-
399
-
350
-
340
-
211
Tắc bóng
-
29
-
22
-
17
-
11
-
8
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
9
-
8
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
117
-
92
-
64
-
40
-
34
Qua người thành công
-
39
-
20
-
9
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
32
-
25
-
10
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
26
-
18
-
17
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
6
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
40
-
33
-
30
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
20
-
18
-
16
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
40
-
22
-
22
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1432
-
945
-
826
-
607
-
106
Tắc bóng
-
51
-
41
-
40
-
11
-
11
Chặn bóng
-
12
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
26
-
20
-
15
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
148
-
105
-
90
-
31
-
23
Qua người thành công
-
23
-
12
-
11
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
40
-
10
-
10
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
42
-
40
-
34
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
20
-
15
-
13
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
61
-
35
-
26
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2093
-
1751
-
973
-
759
-
619
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
62
-
48
-
34
-
26
-
20
Chặn bóng
-
22
-
15
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
48
-
45
-
30
-
23
-
18
Thắng tranh bóng
-
149
-
136
-
105
-
73
-
63
Qua người thành công
-
15
-
15
-
14
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
62
-
21
-
12
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
33
-
19
-
13
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
845
-
566
Tắc bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Cứu thua
-
60
-
48
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
8
-
8
-
6
Cú sút
-
48
-
37
-
37
-
35
-
34
Sút trúng đích
-
30
-
20
-
18
-
16
-
15
Đường chuyền quyết định
-
49
-
47
-
36
-
35
-
33
Đường chuyền chính xác
-
2008
-
1979
-
1688
-
1545
-
1499
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
96
-
56
-
51
-
46
-
44
Chặn bóng
-
17
-
16
-
15
-
9
-
8
Cắt bóng
-
60
-
54
-
51
-
50
-
40
Thắng tranh bóng
-
202
-
188
-
182
-
148
-
131
Qua người thành công
-
23
-
21
-
21
-
19
-
19
Lỗi gây ra
-
65
-
34
-
34
-
32
-
25
Phạm lỗi
-
39
-
36
-
36
-
34
-
31
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
90
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
48
-
34
-
26
-
23
-
20
Sút trúng đích
-
30
-
20
-
15
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
36
-
31
-
26
-
19
-
11
Đường chuyền chính xác
-
718
-
535
-
335
-
320
-
291
Tắc bóng
-
27
-
17
-
14
-
12
-
10
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
21
-
8
-
7
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
127
-
73
-
72
-
52
-
36
Qua người thành công
-
21
-
21
-
14
-
12
-
7
Lỗi gây ra
-
65
-
32
-
16
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
31
-
17
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
35
-
29
-
25
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
18
-
12
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
35
-
33
-
26
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1310
-
756
-
678
-
580
-
383
Tắc bóng
-
51
-
44
-
43
-
20
-
18
Chặn bóng
-
16
-
5
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
54
-
31
-
18
-
15
-
9
Thắng tranh bóng
-
202
-
188
-
77
-
75
-
52
Qua người thành công
-
19
-
9
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
34
-
25
-
12
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
39
-
23
-
20
-
18
-
13
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
37
-
37
-
17
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
16
-
10
-
7
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
49
-
47
-
12
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2008
-
1979
-
1688
-
1545
-
1499
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
96
-
56
-
46
-
36
-
26
Chặn bóng
-
17
-
15
-
9
-
8
-
6
Cắt bóng
-
60
-
51
-
50
-
40
-
37
Thắng tranh bóng
-
182
-
148
-
131
-
127
-
110
Qua người thành công
-
23
-
19
-
13
-
8
Lỗi gây ra
-
34
-
22
-
18
-
17
-
8
Phạm lỗi
-
36
-
36
-
34
-
29
-
22
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1233
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
90
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
10
-
9
-
6
-
5
Kiến tạo
-
8
-
7
-
7
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
17
-
11
-
9
-
8
Cú sút
-
59
-
46
-
41
-
36
-
32
Sút trúng đích
-
27
-
26
-
19
-
15
-
15
Đường chuyền quyết định
-
51
-
44
-
43
-
35
-
35
Đường chuyền chính xác
-
1614
-
1579
-
1178
-
1161
-
1088
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
97
-
61
-
48
-
45
-
37
Chặn bóng
-
19
-
10
-
7
-
5
-
4
Cắt bóng
-
78
-
58
-
55
-
52
-
51
Thắng tranh bóng
-
171
-
170
-
152
-
150
-
143
Qua người thành công
-
39
-
30
-
22
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
48
-
44
-
37
-
31
-
25
Phạm lỗi
-
37
-
36
-
33
-
33
-
32
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
89
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
10
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
7
-
7
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
17
-
8
-
6
-
6
Cú sút
-
59
-
46
-
36
-
32
-
20
Sút trúng đích
-
27
-
26
-
19
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
51
-
44
-
35
-
18
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1088
-
739
-
683
-
345
-
283
Tắc bóng
-
25
-
24
-
24
-
17
-
11
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
12
-
8
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
152
-
120
-
100
-
75
-
61
Qua người thành công
-
39
-
19
-
18
-
17
-
10
Lỗi gây ra
-
48
-
44
-
31
-
21
-
20
Phạm lỗi
-
31
-
29
-
24
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
41
-
26
-
11
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
15
-
12
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
35
-
24
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1161
-
618
-
561
-
473
-
276
Tắc bóng
-
45
-
34
-
30
-
25
-
6
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
51
-
38
-
21
-
9
-
3
Thắng tranh bóng
-
150
-
129
-
115
-
45
-
30
Qua người thành công
-
14
-
9
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
21
-
18
-
16
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
33
-
31
-
17
-
17
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
28
-
25
-
25
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
15
-
11
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
43
-
23
-
15
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1614
-
1579
-
1178
-
1061
-
975
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
97
-
61
-
48
-
37
-
35
Chặn bóng
-
19
-
10
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
78
-
58
-
55
-
52
-
44
Thắng tranh bóng
-
171
-
170
-
143
-
135
-
116
Qua người thành công
-
30
-
22
-
16
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
37
-
25
-
23
-
16
-
16
Phạm lỗi
-
37
-
36
-
33
-
32
-
29
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1038
-
79
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Cứu thua
-
89
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
65
-
50
-
46
-
33
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
-
22
-
18
-
12
-
7
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
46
-
20
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
65
-
50
-
33
-
24
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
45%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
55
-
55
-
52
-
49
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
44%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
19
-
11
-
10
-
7
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
43
-
32
-
27
-
18
-
15
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
55
-
55
-
52
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
44%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
36
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
59
-
54
-
48
-
48
Tắc bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
8
-
5
-
5
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
48
-
43
-
29
-
25
-
22
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
5
-
5
-
4
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
48
-
29
-
17
-
11
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
-
54
-
36
-
11
-
4
Tắc bóng
-
7
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
14
-
5
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
74
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
118
-
99
-
82
-
75
-
64
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
8
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
34
-
29
-
23
-
22
-
14
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
7
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
39
-
31
Tắc bóng
-
9
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
6
-
1
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
118
-
99
-
82
-
75
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
56
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
119
-
115
-
67
-
30
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
41%
Tắc bóng
-
11
-
6
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
14
-
9
-
8
-
5
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
67
-
14
-
5
Tắc bóng
-
6
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
30
Thắng tranh bóng
-
2
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
119
-
115
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
41%
Tắc bóng
-
11
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
14
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
17
Đường chuyền chính xác
-
239
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
12
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
17
Đường chuyền chính xác
-
239
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
12
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
9
-
8
-
7
-
3
Cú sút
-
83
-
44
-
39
-
33
-
33
Sút trúng đích
-
28
-
19
-
16
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
69
-
37
-
27
-
26
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1069
-
1010
-
980
-
819
-
701
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
80%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
60
-
56
-
30
-
30
-
29
Chặn bóng
-
22
-
16
-
12
-
11
-
9
Cắt bóng
-
77
-
44
-
39
-
35
-
34
Thắng tranh bóng
-
214
-
184
-
183
-
172
-
155
Qua người thành công
-
48
-
35
-
33
-
28
-
28
Lỗi gây ra
-
65
-
59
-
48
-
29
-
29
Phạm lỗi
-
67
-
57
-
36
-
30
-
30
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
91
-
59
-
5
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
7
-
3
-
2
Cú sút
-
44
-
39
-
33
-
33
-
21
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
14
-
13
-
8
Đường chuyền quyết định
-
27
-
26
-
23
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
502
-
427
-
277
-
267
-
215
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
75%
-
74%
-
71%
-
66%
Tắc bóng
-
17
-
15
-
13
-
9
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
183
-
140
-
114
-
79
-
68
Qua người thành công
-
33
-
28
-
24
-
20
-
13
Lỗi gây ra
-
65
-
48
-
29
-
20
-
10
Phạm lỗi
-
57
-
36
-
20
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
1
-
1
Kiến tạo
-
9
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
83
-
25
-
11
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
28
-
5
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
69
-
13
-
11
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
819
-
581
-
362
-
361
-
316
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
76%
-
74%
-
73%
-
73%
Tắc bóng
-
30
-
29
-
28
-
21
-
19
Chặn bóng
-
11
-
7
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
35
-
33
-
19
-
14
-
9
Thắng tranh bóng
-
184
-
154
-
109
-
63
-
55
Qua người thành công
-
28
-
26
-
14
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
59
-
27
-
13
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
67
-
29
-
28
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
17
-
12
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
15
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1069
-
1010
-
980
-
701
-
596
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
77%
-
76%
-
75%
-
73%
Tắc bóng
-
60
-
56
-
30
-
21
-
19
Chặn bóng
-
22
-
16
-
12
-
9
-
7
Cắt bóng
-
77
-
44
-
39
-
34
-
22
Thắng tranh bóng
-
214
-
172
-
155
-
145
-
85
Qua người thành công
-
48
-
35
-
8
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
29
-
24
-
11
-
10
-
5
Phạm lỗi
-
30
-
30
-
30
-
27
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
389
-
265
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
56%
-
52%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
91
-
59
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
56
-
54
-
41
-
27
-
25
Sút trúng đích
-
22
-
22
-
12
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
40
-
35
-
34
-
23
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1018
-
1011
-
987
-
802
-
594
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
67%
-
65%
-
65%
-
60%
Tắc bóng
-
70
-
66
-
53
-
45
-
41
Chặn bóng
-
23
-
20
-
14
-
8
-
8
Cắt bóng
-
61
-
56
-
46
-
46
-
28
Thắng tranh bóng
-
166
-
164
-
139
-
136
-
91
Qua người thành công
-
19
-
17
-
17
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
31
-
28
-
25
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
49
-
43
-
38
-
35
-
34
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
139
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
56
-
54
-
22
-
19
-
12
Sút trúng đích
-
22
-
22
-
7
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
34
-
23
-
18
-
15
-
2
Đường chuyền chính xác
-
594
-
421
-
352
-
240
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
37
-
29
-
18
-
1
-
1
Chặn bóng
-
6
-
3
Cắt bóng
-
15
-
12
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
164
-
91
-
60
-
51
-
17
Qua người thành công
-
19
-
17
-
14
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
25
-
22
-
11
-
11
-
4
Phạm lỗi
-
49
-
27
-
19
-
15
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
41
-
27
-
25
-
24
-
8
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
10
-
10
-
2
Đường chuyền quyết định
-
40
-
35
-
14
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
987
-
450
-
394
-
369
-
314
Tắc bóng
-
41
-
31
-
29
-
28
-
22
Chặn bóng
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
26
-
24
-
22
-
16
-
12
Thắng tranh bóng
-
81
-
66
-
61
-
59
-
44
Qua người thành công
-
17
-
9
-
9
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
18
-
12
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
34
-
28
-
27
-
19
-
15
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
17
-
15
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
17
-
16
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1011
-
802
-
440
-
433
-
304
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
65%
-
65%
-
60%
-
55%
Tắc bóng
-
70
-
66
-
53
-
45
-
38
Chặn bóng
-
23
-
20
-
14
-
8
-
8
Cắt bóng
-
61
-
56
-
46
-
46
-
28
Thắng tranh bóng
-
166
-
139
-
136
-
87
-
73
Qua người thành công
-
10
-
8
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
31
-
28
-
20
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
43
-
38
-
35
-
28
-
19
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1018
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
139
Phạt đền cản phá
-
1