DC United
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 4
- Hòa
- 6
- Thua
- 5
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 21:25
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 31
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (14), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 5
- Hòa
- 11
- Thua
- 18
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 30:66
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -36
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 91
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 3-4-3 (8), 3-4-2-1 (4), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (3), 4-4-2 (2), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 52:70
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 70
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 94
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (7), 4-2-3-1 (5), 4-1-3-2 (5), 3-4-3 (3), 5-3-2 (3), 5-4-1 (3), 4-3-3 (2), 4-4-2 (2), 3-1-4-2 (1), 4-1-4-1 (1), 4-5-1 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 45:49
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (6), 3-4-3 (6), 4-3-1-2 (6), 3-4-2-1 (5), 4-2-3-1 (3), 3-5-2 (3), 3-4-1-2 (3), 4-5-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 6
- Thua
- 21
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 36:71
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 71
- Hiệu số bàn thắng
- -35
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (11), 4-3-3 (6), 5-3-2 (5), 4-4-2 (5), 4-2-3-1 (4), 3-4-3 (1), 4-3-1-2 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 14
- Hòa
- 5
- Thua
- 15
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 56:54
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (13), 3-4-2-1 (7), 5-4-1 (5), 3-1-4-2 (4), 5-3-2 (2), 3-4-1-2 (1), 3-5-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 5
- Hòa
- 6
- Thua
- 12
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 25:41
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 42
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (8), 4-2-3-1 (7), 3-5-2 (2), 3-4-1-2 (2), 3-4-2-1 (2), 4-3-1-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 13
- Hòa
- 11
- Thua
- 11
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 43:43
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 3-4-3 (5), 5-4-1 (3), 3-4-2-1 (3), 4-4-2 (3), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 14
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 60:50
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 42
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (18), 4-2-3-1 (15), 4-4-1-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 5
- Thua
- 20
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 31:60
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -29
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 4-1-4-1 (9), 4-3-3 (3), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 11
- Hòa
- 13
- Thua
- 11
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 55:51
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (18), 4-4-2 (13), 4-3-1-2 (2), 4-2-3-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 16
- Hòa
- 6
- Thua
- 15
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 45:48
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 18
- Hòa
- 8
- Thua
- 10
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 54:40
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 3
- Hòa
- 7
- Thua
- 24
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 22:59
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -37
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 57:48
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:4
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Thất bại lớn nhất
- 4-1