Dalian Zhixing
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
7
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
11
-
5
-
5
Cú sút
-
61
-
33
-
31
-
27
-
18
Sút trúng đích
-
34
-
18
-
18
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
43
-
33
-
29
-
23
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1228
-
876
-
863
-
780
-
769
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
89%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
81
-
74
-
74
-
57
-
24
Chặn bóng
-
18
-
13
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
49
-
40
-
28
-
18
-
18
Thắng tranh bóng
-
171
-
146
-
138
-
118
-
114
Qua người thành công
-
33
-
31
-
26
-
21
-
16
Lỗi gây ra
-
51
-
51
-
44
-
32
-
29
Phạm lỗi
-
45
-
40
-
35
-
27
-
26
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
37
-
35
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
1
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
1
Cú sút
-
31
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
18
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
9
-
1
Đường chuyền chính xác
-
357
-
115
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
67%
-
66%
Tắc bóng
-
15
-
10
-
4
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
118
-
46
-
14
Qua người thành công
-
15
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
32
-
10
-
5
Phạm lỗi
-
40
-
17
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
11
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
61
-
33
-
27
-
18
-
17
Sút trúng đích
-
34
-
18
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
43
-
33
-
29
-
21
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1228
-
863
-
780
-
769
-
464
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
80%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
81
-
74
-
57
-
24
-
14
Chặn bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
1
Cắt bóng
-
40
-
28
-
14
-
12
-
7
Thắng tranh bóng
-
171
-
146
-
114
-
103
-
101
Qua người thành công
-
33
-
31
-
26
-
16
-
14
Lỗi gây ra
-
51
-
51
-
44
-
29
-
23
Phạm lỗi
-
45
-
35
-
26
-
24
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
8
-
8
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
876
-
646
-
519
-
291
-
256
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
89%
-
84%
-
79%
Tắc bóng
-
74
-
24
-
12
-
12
-
11
Chặn bóng
-
18
-
13
-
8
-
6
-
5
Cắt bóng
-
49
-
18
-
18
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
138
-
92
-
62
-
27
-
26
Qua người thành công
-
21
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
10
-
9
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
27
-
20
-
17
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
284
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
52%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
37
-
35
Phạt đền cản phá
-
1