Dalian Zhixing
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
6
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
8
-
4
-
3
Cú sút
-
44
-
27
-
21
-
20
-
12
Sút trúng đích
-
26
-
16
-
13
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
26
-
24
-
18
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
826
-
654
-
587
-
521
-
505
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
91%
-
90%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
55
-
55
-
48
-
45
-
21
Chặn bóng
-
15
-
7
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
33
-
26
-
22
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
119
-
102
-
94
-
86
-
83
Qua người thành công
-
25
-
21
-
16
-
15
-
12
Lỗi gây ra
-
40
-
35
-
26
-
22
-
21
Phạm lỗi
-
32
-
28
-
19
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Cứu thua
-
35
-
15
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
1
Cú sút
-
27
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
16
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
9
-
1
Đường chuyền chính xác
-
291
-
112
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
67%
-
66%
Tắc bóng
-
13
-
7
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
94
-
43
-
14
Qua người thành công
-
12
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
26
-
9
-
5
Phạm lỗi
-
32
-
16
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
44
-
21
-
20
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
26
-
13
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
26
-
24
-
18
-
16
-
14
Đường chuyền chính xác
-
826
-
587
-
521
-
505
-
333
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
81%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
55
-
48
-
45
-
19
-
12
Chặn bóng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
26
-
22
-
8
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
119
-
86
-
83
-
75
-
63
Qua người thành công
-
25
-
21
-
16
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
40
-
35
-
22
-
21
-
18
Phạm lỗi
-
28
-
19
-
18
-
18
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
654
-
445
-
323
-
256
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
91%
-
90%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
55
-
21
-
11
-
9
-
5
Chặn bóng
-
15
-
7
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
33
-
15
-
14
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
102
-
74
-
39
-
27
-
17
Qua người thành công
-
15
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
10
-
6
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
19
-
16
-
13
-
10
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
209
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
52%
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
35
-
15
Phạt đền cản phá
-
1