Dainava
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 8
- Hòa
- 3
- Thua
- 4
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 26:15
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:2
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-7