Dacia-Buiucani
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 6:7
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 4
- Hòa
- 4
- Thua
- 23
- Điểm
- 2
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 30:59
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -29
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 13
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:2
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 10
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 10.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 10-2