Cusco
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
32
-
24
-
15
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
21
-
20
-
18
-
15
-
15
Đường chuyền chính xác
-
890
-
809
-
752
-
698
-
675
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
89%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
24
-
21
-
20
-
16
-
15
Chặn bóng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
6
Cắt bóng
-
14
-
14
-
12
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
61
-
57
-
53
-
46
-
44
Qua người thành công
-
15
-
7
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
20
-
17
-
17
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
17
-
16
-
15
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Cứu thua
-
54
-
7
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
3
-
2
Cú sút
-
32
-
13
-
11
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
16
-
6
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
18
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
451
-
296
-
229
-
135
-
96
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
85%
-
80%
-
74%
-
69%
Tắc bóng
-
15
-
11
-
9
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
11
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
57
-
31
-
27
-
26
-
23
Qua người thành công
-
15
-
6
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
17
-
10
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
13
-
9
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
15
-
11
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
15
-
15
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
890
-
809
-
752
-
467
-
286
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
88%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
24
-
21
-
20
-
16
-
8
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
1
Cắt bóng
-
14
-
11
-
8
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
46
-
44
-
41
-
41
-
39
Qua người thành công
-
7
-
7
-
5
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
16
-
10
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
17
-
15
-
14
-
9
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
698
-
675
-
427
-
328
-
266
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
89%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
13
-
12
-
10
Chặn bóng
-
10
-
7
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
14
-
12
-
7
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
61
-
53
-
38
-
29
-
24
Qua người thành công
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
9
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
16
-
10
-
10
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
503
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
71%
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
54
-
7
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
24
-
11
-
7
-
4
-
4
Kiến tạo
-
18
-
10
-
10
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
28
-
25
-
14
-
14
-
11
Cú sút
-
77
-
35
-
33
-
31
-
31
Sút trúng đích
-
41
-
17
-
17
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
98
-
49
-
49
-
29
-
23
Đường chuyền chính xác
-
2275
-
1930
-
1904
-
1842
-
1738
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
51%
-
48%
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
50
-
46
-
43
-
38
-
37
Chặn bóng
-
25
-
20
-
18
-
17
-
17
Cắt bóng
-
36
-
33
-
25
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
160
-
151
-
117
-
111
-
106
Qua người thành công
-
29
-
25
-
24
-
24
-
17
Lỗi gây ra
-
49
-
41
-
37
-
37
-
35
Phạm lỗi
-
40
-
37
-
33
-
30
-
28
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
131
-
11
Phạt đền thành công
-
3
-
3
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
24
-
11
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
28
-
11
Cú sút
-
77
-
31
Sút trúng đích
-
41
-
17
Đường chuyền quyết định
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
385
-
169
Tắc bóng
-
11
-
5
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
87
-
43
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
27
-
16
Phạm lỗi
-
25
-
21
Thẻ vàng
-
6
-
3
Phạt đền thành công
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
18
-
10
-
10
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
14
-
14
-
8
-
3
Cú sút
-
35
-
33
-
25
-
25
-
16
Sút trúng đích
-
17
-
15
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
98
-
49
-
49
-
23
-
16
Đường chuyền chính xác
-
2275
-
1738
-
942
-
923
-
923
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
44%
Tắc bóng
-
43
-
38
-
31
-
31
-
30
Chặn bóng
-
18
-
5
-
5
-
3
Cắt bóng
-
33
-
22
-
18
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
111
-
106
-
102
-
95
-
78
Qua người thành công
-
29
-
24
-
17
-
15
-
15
Lỗi gây ra
-
49
-
41
-
37
-
37
-
25
Phạm lỗi
-
33
-
30
-
26
-
25
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
31
-
28
-
9
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
29
-
10
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1930
-
1904
-
1842
-
1124
-
814
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
48%
-
47%
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
50
-
46
-
37
-
26
-
15
Chặn bóng
-
25
-
20
-
17
-
17
-
14
Cắt bóng
-
36
-
25
-
23
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
160
-
151
-
117
-
56
-
53
Qua người thành công
-
25
-
24
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
35
-
27
-
26
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
40
-
37
-
28
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1240
-
120
Thắng tranh bóng
-
18
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
131
-
11
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
35
Sút trúng đích
-
14
Đường chuyền quyết định
-
21
Đường chuyền chính xác
-
211
Tắc bóng
-
19
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
80
Qua người thành công
-
20
Lỗi gây ra
-
16
Phạm lỗi
-
22
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
35
Sút trúng đích
-
14
Đường chuyền quyết định
-
21
Đường chuyền chính xác
-
211
Tắc bóng
-
19
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
80
Qua người thành công
-
20
Lỗi gây ra
-
16
Phạm lỗi
-
22
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
8
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
10
-
9
-
5
-
4
Cú sút
-
82
-
33
-
33
-
16
-
15
Sút trúng đích
-
46
-
21
-
15
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
55
-
26
-
24
-
20
-
19
Đường chuyền chính xác
-
678
-
644
-
634
-
613
-
556
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
64%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
42
-
38
-
32
-
30
-
24
Chặn bóng
-
11
-
9
-
6
-
6
-
4
Cắt bóng
-
43
-
31
-
26
-
26
-
23
Thắng tranh bóng
-
103
-
90
-
88
-
87
-
77
Qua người thành công
-
30
-
24
-
17
-
15
-
14
Lỗi gây ra
-
41
-
31
-
26
-
25
-
24
Phạm lỗi
-
43
-
31
-
29
-
28
-
24
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
8
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
9
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
82
-
33
-
15
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
46
-
21
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
8
-
8
-
1
Đường chuyền chính xác
-
301
-
298
-
128
-
110
-
30
Tắc bóng
-
17
-
14
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
103
-
57
-
27
-
24
-
4
Qua người thành công
-
17
-
11
-
8
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
31
-
21
-
18
-
8
Phạm lỗi
-
31
-
16
-
10
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
33
-
16
-
12
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
15
-
8
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
55
-
24
-
20
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
644
-
634
-
613
-
515
-
453
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
64%
Tắc bóng
-
38
-
32
-
30
-
17
-
15
Chặn bóng
-
11
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
26
-
23
-
21
-
16
-
6
Thắng tranh bóng
-
90
-
87
-
73
-
68
-
51
Qua người thành công
-
24
-
14
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
41
-
26
-
25
-
18
-
18
Phạm lỗi
-
43
-
29
-
24
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
8
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
11
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
678
-
556
-
488
-
332
-
256
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
42
-
24
-
18
-
16
-
14
Chặn bóng
-
9
-
6
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
43
-
31
-
26
-
20
-
15
Thắng tranh bóng
-
88
-
77
-
68
-
41
-
35
Qua người thành công
-
30
-
15
-
9
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
19
-
12
-
9
-
5
Phạm lỗi
-
28
-
17
-
17
-
14
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
27
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền cản phá
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
237
-
218
-
212
-
197
-
175
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
89%
-
87%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
12
-
9
-
8
-
8
-
6
Chặn bóng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
19
-
16
-
15
-
15
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
22
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
10
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
116
-
49
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
8
-
4
Qua người thành công
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
212
-
175
-
145
-
113
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
12
-
9
-
8
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
16
-
15
-
13
-
12
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
237
-
218
-
197
-
144
-
98
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
89%
-
87%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
14
-
12
-
10
-
10
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
156
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
55%
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
22
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
40
-
39
-
30
-
29
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
9
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
26
-
24
-
24
-
23
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
39
-
30
-
29
-
2
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
29
-
27
-
25
-
25
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
29
-
25
-
20
-
8
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
80%
-
80%
-
74%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
25
-
20
-
19
-
17
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
69%
-
64%
-
59%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1