Cuniburo
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
12
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
67
-
29
-
28
-
23
-
21
Sút trúng đích
-
40
-
15
-
13
-
13
-
9
Đường chuyền quyết định
-
46
-
33
-
32
-
31
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1350
-
1096
-
943
-
835
-
769
Tắc bóng
-
58
-
54
-
50
-
41
-
41
Chặn bóng
-
31
-
21
-
20
-
13
-
10
Cắt bóng
-
34
-
29
-
26
-
22
-
19
Thắng tranh bóng
-
136
-
131
-
129
-
114
-
111
Qua người thành công
-
26
-
26
-
24
-
19
-
15
Lỗi gây ra
-
48
-
41
-
37
-
32
-
28
Phạm lỗi
-
40
-
28
-
27
-
26
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
4
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
5
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
12
-
6
-
3
-
1
Cú sút
-
67
-
28
-
23
-
16
-
3
Sút trúng đích
-
40
-
15
-
13
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
46
-
27
-
26
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
679
-
521
-
222
-
135
-
116
Tắc bóng
-
16
-
10
-
10
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
136
-
65
-
61
-
28
-
21
Qua người thành công
-
26
-
14
-
11
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
48
-
32
-
15
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
40
-
13
-
9
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
29
-
21
-
19
-
12
-
8
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
9
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
33
-
32
-
31
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
769
-
768
-
744
-
617
-
403
Tắc bóng
-
58
-
54
-
41
-
33
-
14
Chặn bóng
-
10
-
8
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
29
-
19
-
18
-
17
-
9
Thắng tranh bóng
-
111
-
108
-
90
-
86
-
69
Qua người thành công
-
26
-
24
-
19
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
41
-
28
-
24
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
28
-
26
-
23
-
23
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
14
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1350
-
1096
-
943
-
673
-
321
Tắc bóng
-
50
-
41
-
34
-
33
-
8
Chặn bóng
-
31
-
21
-
20
-
13
-
9
Cắt bóng
-
34
-
26
-
22
-
13
-
5
Thắng tranh bóng
-
131
-
129
-
114
-
86
-
16
Qua người thành công
-
15
-
8
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
37
-
14
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
23
-
21
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
835
-
52
-
4
Thắng tranh bóng
-
21
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
100
-
4
Phạt đền cản phá
-
2