Cumbayá
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
16
-
14
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
26
-
14
-
13
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
855
-
674
-
624
-
513
-
383
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
88%
-
87%
-
83%
Tắc bóng
-
17
-
12
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
33
-
28
-
19
-
16
-
15
Qua người thành công
-
26
-
19
-
19
-
17
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
13
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
5
Qua người thành công
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
14
-
12
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
14
-
13
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
674
-
624
-
286
-
247
-
213
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
83%
-
82%
-
79%
Tắc bóng
-
17
-
12
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
33
-
15
-
14
-
12
-
10
Qua người thành công
-
26
-
19
-
17
-
11
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
855
-
513
-
383
-
236
-
193
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
79%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
28
-
19
-
16
-
13
-
10
Qua người thành công
-
7
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
6