CSA
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 7
- Hòa
- 4
- Thua
- 2
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 28:10
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 22
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 24:58
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -34
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 20
- Thẻ vàng
- 95
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 4-2-2-2 (5), 4-3-1-2 (2), 4-1-4-1 (2), 4-4-2 (1), 4-3-3 (1)