CS Cartagines
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 8
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 23:14
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 7
- Hòa
- 7
- Thua
- 4
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 19:12
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 107
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:6
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (1)