Crystal Palace
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
45
-
40
-
39
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
91%
-
91%
-
88%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
7
-
7
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
20
-
11
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
55%
-
50%
Tắc bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
28
-
18
-
18
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
88%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
45
-
37
-
36
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
88%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
170
-
123
-
113
-
111
-
94
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
21
-
15
-
15
-
12
-
11
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
71
-
49
-
17
-
14
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
70%
-
64%
-
63%
-
60%
Tắc bóng
-
7
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
9
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
113
-
94
-
55
-
54
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
84%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
15
-
7
-
6
-
6
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
3
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
170
-
123
-
111
-
46
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
82%
-
80%
-
66%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
8
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
221
-
139
-
138
-
134
-
113
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
49%
-
48%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
14
-
8
-
7
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
20
-
19
-
18
-
15
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
55
-
44
-
38
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
138
-
113
-
113
-
108
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
6
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
18
-
15
-
13
-
11
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
221
-
139
-
134
-
113
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
49%
Tắc bóng
-
14
-
8
-
7
-
6
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
19
-
13
-
12
-
10
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
77
-
22
Thắng tranh bóng
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
10
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
105
-
87
-
74
-
59
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
48%
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
18
-
11
-
10
-
9
-
8
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
42
-
29
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
9
-
4
Qua người thành công
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
58
-
38
-
36
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
6
-
6
-
4
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
105
-
87
-
59
-
53
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
6
-
6
-
4
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
56
-
9
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
114
-
88
-
85
-
75
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
48%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
11
-
10
-
9
-
9
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
-
31
-
29
-
9
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
10
-
7
-
6
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
88
-
85
-
67
-
40
-
17
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
9
-
9
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
114
-
74
-
63
-
39
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
48%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
8
-
7
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
116
-
112
-
74
-
59
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
105%
-
100%
-
64%
-
55%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
7
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
36
-
10
-
5
Tắc bóng
-
4
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
7
-
3
-
2
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
-
30
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
116
-
112
-
74
-
31
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
105%
-
100%
-
64%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
47
-
27
-
23
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
10
Thắng tranh bóng
-
2
Qua người thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
5
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
47
-
27
-
18
-
6
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
23
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
79
-
66
-
62
-
52
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
96%
-
95%
-
95%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
66
-
36
-
16
-
15
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
88%
-
85%
-
77%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
79
-
39
-
31
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
86%
-
70%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
62
-
52
-
44
-
21
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
95%
-
95%
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
235
-
225
-
214
-
199
-
149
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
93%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
21
-
11
-
11
-
11
-
10
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
33
-
22
-
22
-
21
-
17
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
12
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
149
-
52
-
35
-
35
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
82%
-
80%
-
77%
Tắc bóng
-
21
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
33
-
17
-
11
-
3
-
1
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
214
-
199
-
145
-
132
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
80%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
11
-
10
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
22
-
21
-
16
-
16
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
7
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
235
-
225
-
107
-
90
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
88%
-
88%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
5
-
2
-
2
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
14
-
9
-
9
-
8
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
80
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
62%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
12
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
9
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
7
-
6
-
4
Cú sút
-
56
-
37
-
24
-
20
-
18
Sút trúng đích
-
32
-
21
-
13
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
48
-
44
-
29
-
28
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1656
-
1479
-
1232
-
1115
-
1107
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
101
-
74
-
70
-
63
-
60
Chặn bóng
-
19
-
18
-
13
-
12
-
10
Cắt bóng
-
45
-
43
-
34
-
26
-
26
Thắng tranh bóng
-
204
-
170
-
170
-
140
-
138
Qua người thành công
-
18
-
15
-
15
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
42
-
31
-
28
-
28
-
25
Phạm lỗi
-
35
-
35
-
34
-
30
-
30
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
-
3
Phạt đền thành công
-
4
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
9
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
56
-
37
-
18
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
32
-
21
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
-
19
-
13
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
825
-
473
-
315
-
242
-
233
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
80%
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
63
-
18
-
16
-
10
-
8
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
8
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
116
-
110
-
95
-
56
-
43
Qua người thành công
-
14
-
12
-
11
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
42
-
28
-
19
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
30
-
21
-
21
-
18
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
24
-
20
-
17
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
48
-
44
-
29
-
28
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1232
-
1107
-
868
-
831
-
824
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
79%
-
79%
-
74%
Tắc bóng
-
101
-
74
-
70
-
36
-
30
Chặn bóng
-
12
-
8
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
34
-
26
-
26
-
25
-
15
Thắng tranh bóng
-
170
-
140
-
138
-
121
-
100
Qua người thành công
-
18
-
15
-
15
-
11
-
3
Lỗi gây ra
-
31
-
28
-
25
-
24
-
24
Phạm lỗi
-
35
-
35
-
30
-
25
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
10
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1656
-
1479
-
1064
-
765
-
370
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
86%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
60
-
55
-
39
-
30
-
16
Chặn bóng
-
19
-
18
-
13
-
10
-
3
Cắt bóng
-
45
-
43
-
25
-
12
-
5
Thắng tranh bóng
-
204
-
170
-
103
-
85
-
25
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
7
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
34
-
18
-
14
-
12
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1115
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
53%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
106
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
8
-
8
-
4
-
3
Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
16
-
14
-
9
-
5
Cú sút
-
61
-
53
-
49
-
31
-
25
Sút trúng đích
-
33
-
29
-
29
-
18
-
8
Đường chuyền quyết định
-
59
-
47
-
46
-
41
-
33
Đường chuyền chính xác
-
1731
-
1463
-
1135
-
1101
-
1052
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
61%
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
123
-
90
-
68
-
66
-
62
Chặn bóng
-
23
-
21
-
18
-
14
-
14
Cắt bóng
-
54
-
44
-
42
-
28
-
22
Thắng tranh bóng
-
220
-
169
-
163
-
156
-
151
Qua người thành công
-
67
-
21
-
19
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
55
-
51
-
39
-
31
-
29
Phạm lỗi
-
65
-
56
-
35
-
34
-
28
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
9
-
9
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
104
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
8
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
14
-
1
Cú sút
-
53
-
49
-
6
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
33
-
29
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
46
-
29
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
678
-
422
-
27
-
14
-
9
Tắc bóng
-
22
-
18
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
8
-
4
-
1
Cắt bóng
-
7
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
129
-
129
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
19
-
17
Lỗi gây ra
-
55
-
29
Phạm lỗi
-
27
-
14
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
61
-
19
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
29
-
8
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
59
-
33
-
26
-
20
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1052
-
912
-
890
-
716
-
677
Tắc bóng
-
66
-
47
-
39
-
35
-
34
Chặn bóng
-
18
-
14
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
42
-
22
-
20
-
18
-
11
Thắng tranh bóng
-
163
-
121
-
120
-
79
-
64
Qua người thành công
-
67
-
7
-
6
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
51
-
39
-
31
-
21
-
21
Phạm lỗi
-
65
-
35
-
28
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
31
-
25
-
9
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
18
-
7
-
6
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
47
-
41
-
16
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1731
-
1463
-
1135
-
1023
-
835
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
61%
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
123
-
90
-
68
-
62
-
47
Chặn bóng
-
23
-
21
-
14
-
13
-
6
Cắt bóng
-
54
-
44
-
28
-
19
-
18
Thắng tranh bóng
-
220
-
169
-
156
-
151
-
100
Qua người thành công
-
21
-
16
-
12
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
27
-
25
-
19
-
19
-
7
Phạm lỗi
-
56
-
34
-
24
-
23
-
11
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1101
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
104
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
11
-
10
-
7
-
5
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
16
-
15
-
11
-
7
Cú sút
-
55
-
39
-
36
-
36
-
33
Sút trúng đích
-
34
-
29
-
21
-
20
-
19
Đường chuyền quyết định
-
54
-
36
-
32
-
24
-
24
Đường chuyền chính xác
-
2151
-
1296
-
1225
-
1206
-
924
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
44%
Tắc bóng
-
106
-
65
-
61
-
56
-
55
Chặn bóng
-
18
-
17
-
14
-
12
-
12
Cắt bóng
-
42
-
36
-
27
-
26
-
24
Thắng tranh bóng
-
243
-
182
-
164
-
160
-
147
Qua người thành công
-
69
-
51
-
40
-
25
-
19
Lỗi gây ra
-
94
-
48
-
43
-
30
-
28
Phạm lỗi
-
46
-
43
-
43
-
39
-
35
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
58
-
41
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
7
-
5
-
4
Kiến tạo
-
7
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
11
-
7
-
7
-
1
Cú sút
-
39
-
36
-
33
-
30
-
6
Sút trúng đích
-
29
-
20
-
19
-
12
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
24
-
18
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
811
-
413
-
337
-
209
-
65
Tắc bóng
-
65
-
24
-
22
-
12
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
6
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
243
-
119
-
95
-
71
-
10
Qua người thành công
-
51
-
25
-
19
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
94
-
28
-
22
-
22
-
2
Phạm lỗi
-
46
-
35
-
31
-
24
-
6
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
15
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
55
-
36
-
29
-
15
-
7
Sút trúng đích
-
34
-
21
-
11
-
9
-
3
Đường chuyền quyết định
-
54
-
36
-
24
-
21
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1225
-
845
-
790
-
606
-
563
Tắc bóng
-
61
-
48
-
42
-
38
-
35
Chặn bóng
-
14
-
12
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
36
-
21
-
20
-
20
-
11
Thắng tranh bóng
-
164
-
147
-
112
-
109
-
92
Qua người thành công
-
69
-
40
-
17
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
48
-
43
-
30
-
25
-
21
Phạm lỗi
-
43
-
39
-
27
-
24
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
9
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
24
-
21
-
20
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2151
-
1296
-
1206
-
924
-
802
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
44%
Tắc bóng
-
106
-
56
-
55
-
46
-
45
Chặn bóng
-
18
-
17
-
12
-
10
-
10
Cắt bóng
-
42
-
27
-
26
-
24
-
17
Thắng tranh bóng
-
182
-
160
-
115
-
105
-
102
Qua người thành công
-
17
-
14
-
13
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
26
-
23
-
16
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
43
-
30
-
22
-
22
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
531
-
430
-
5
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
58
-
41
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
11
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
9
-
7
-
7
Cú sút
-
52
-
40
-
29
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
26
-
22
-
15
-
14
-
11
Đường chuyền quyết định
-
72
-
57
-
31
-
28
-
26
Đường chuyền chính xác
-
2201
-
1940
-
1239
-
1198
-
1158
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
77
-
71
-
66
-
66
-
58
Chặn bóng
-
24
-
16
-
13
-
13
-
11
Cắt bóng
-
56
-
45
-
42
-
26
-
25
Thắng tranh bóng
-
271
-
198
-
189
-
170
-
160
Qua người thành công
-
71
-
65
-
55
-
54
-
30
Lỗi gây ra
-
90
-
77
-
69
-
57
-
40
Phạm lỗi
-
51
-
48
-
38
-
35
-
33
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
85
-
55
-
26
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
7
-
2
Cú sút
-
40
-
26
-
22
-
19
Sút trúng đích
-
22
-
15
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
31
-
28
-
17
-
5
Đường chuyền chính xác
-
821
-
604
-
406
-
146
-
7
Tắc bóng
-
66
-
32
-
25
-
7
-
1
Chặn bóng
-
5
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
15
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
271
-
170
-
99
-
44
-
4
Qua người thành công
-
65
-
55
-
16
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
90
-
77
-
17
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
48
-
35
-
28
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
11
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
52
-
29
-
24
-
19
-
5
Sút trúng đích
-
26
-
14
-
9
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
72
-
57
-
26
-
18
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1239
-
1158
-
1083
-
854
-
357
Tắc bóng
-
77
-
66
-
58
-
42
-
29
Chặn bóng
-
13
-
8
-
7
-
4
-
1
Cắt bóng
-
56
-
26
-
23
-
16
-
13
Thắng tranh bóng
-
198
-
189
-
155
-
135
-
44
Qua người thành công
-
71
-
54
-
30
-
15
-
3
Lỗi gây ra
-
69
-
57
-
33
-
13
-
7
Phạm lỗi
-
51
-
38
-
28
-
27
-
19
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
11
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
12
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
2201
-
1940
-
1198
-
1002
-
660
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
71
-
52
-
50
-
42
-
27
Chặn bóng
-
24
-
16
-
13
-
11
-
4
Cắt bóng
-
45
-
42
-
25
-
24
-
19
Thắng tranh bóng
-
160
-
150
-
126
-
123
-
46
Qua người thành công
-
17
-
14
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
40
-
16
-
11
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
33
-
29
-
27
-
24
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
701
-
562
-
238
-
75
Thắng tranh bóng
-
14
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
85
-
55
-
26
-
5
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
8
-
6
-
4
-
4
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
9
-
7
-
6
Cú sút
-
51
-
41
-
32
-
32
-
32
Sút trúng đích
-
32
-
22
-
18
-
18
-
13
Đường chuyền quyết định
-
47
-
38
-
24
-
23
-
21
Đường chuyền chính xác
-
2346
-
2334
-
1493
-
1445
-
1049
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
56%
-
40%
Tắc bóng
-
104
-
68
-
52
-
47
-
46
Chặn bóng
-
26
-
19
-
14
-
11
-
9
Cắt bóng
-
41
-
38
-
37
-
32
-
30
Thắng tranh bóng
-
228
-
199
-
179
-
163
-
149
Qua người thành công
-
75
-
43
-
35
-
34
-
30
Lỗi gây ra
-
101
-
66
-
65
-
34
-
27
Phạm lỗi
-
65
-
38
-
37
-
29
-
26
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
6
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
84
-
17
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
6
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
9
-
6
-
5
-
2
Cú sút
-
51
-
32
-
32
-
32
-
20
Sút trúng đích
-
32
-
18
-
18
-
13
-
8
Đường chuyền quyết định
-
47
-
23
-
21
-
13
-
7
Đường chuyền chính xác
-
909
-
669
-
415
-
298
-
230
Tắc bóng
-
47
-
40
-
16
-
8
-
3
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
15
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
228
-
179
-
113
-
90
-
64
Qua người thành công
-
75
-
34
-
30
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
101
-
66
-
16
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
38
-
37
-
25
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
41
-
23
-
15
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
22
-
10
-
9
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
38
-
24
-
19
-
16
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1049
-
909
-
799
-
641
-
547
Tắc bóng
-
68
-
52
-
46
-
33
-
29
Chặn bóng
-
14
-
9
-
9
-
9
-
7
Cắt bóng
-
38
-
30
-
29
-
18
-
11
Thắng tranh bóng
-
199
-
136
-
134
-
96
-
84
Qua người thành công
-
43
-
35
-
28
-
21
-
14
Lỗi gây ra
-
65
-
27
-
22
-
21
-
20
Phạm lỗi
-
65
-
29
-
26
-
24
-
18
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
4
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
8
-
7
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2346
-
2334
-
1493
-
1445
-
558
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
56%
-
40%
Tắc bóng
-
104
-
44
-
35
-
30
-
21
Chặn bóng
-
26
-
19
-
11
-
8
-
5
Cắt bóng
-
41
-
37
-
32
-
30
-
15
Thắng tranh bóng
-
163
-
149
-
143
-
101
-
40
Qua người thành công
-
20
-
16
-
12
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
34
-
21
-
14
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
16
-
14
-
7
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
797
-
247
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
84
-
17
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
11
-
6
Cú sút
-
61
-
37
-
24
Sút trúng đích
-
34
-
20
-
11
Đường chuyền quyết định
-
41
-
30
-
15
Đường chuyền chính xác
-
734
-
703
-
575
Tắc bóng
-
78
-
26
-
15
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
42
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
255
-
178
-
178
Qua người thành công
-
55
-
44
-
16
Lỗi gây ra
-
88
-
54
-
20
Phạm lỗi
-
35
-
32
-
28
Thẻ vàng
-
6
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
11
-
6
Cú sút
-
61
-
37
-
24
Sút trúng đích
-
34
-
20
-
11
Đường chuyền quyết định
-
41
-
30
-
15
Đường chuyền chính xác
-
734
-
703
-
575
Tắc bóng
-
78
-
26
-
15
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
42
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
255
-
178
-
178
Qua người thành công
-
55
-
44
-
16
Lỗi gây ra
-
88
-
54
-
20
Phạm lỗi
-
35
-
32
-
28
Thẻ vàng
-
6
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
47
-
47
-
37
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
5
-
5
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
19
-
8
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
35
-
27
-
7
-
4
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
47
-
47
-
28
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
5
-
3
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
265
-
222
-
183
-
168
-
165
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
19
-
12
-
10
-
10
-
9
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
28
-
28
-
27
-
27
-
21
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
-
7
Tắc bóng
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
138
-
127
-
94
-
58
-
7
Tắc bóng
-
8
-
5
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
10
-
10
-
8
-
5
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
265
-
222
-
183
-
168
-
144
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
19
-
12
-
10
-
10
-
9
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
28
-
28
-
27
-
27
-
21
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
165
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
103
-
85
-
64
-
41
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
8
-
6
-
6
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
41
-
14
-
13
-
7
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
76%
-
73%
-
57%
-
50%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
64
-
41
-
30
-
27
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
78%
-
76%
-
73%
-
73%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
103
-
85
-
36
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
80%
-
65%
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
262
-
258
-
171
-
148
-
143
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
11
-
6
-
6
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
24
-
22
-
20
-
19
-
18
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
13
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
60
-
40
-
32
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
10
-
7
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
171
-
148
-
101
-
83
-
67
Tắc bóng
-
11
-
6
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
19
-
17
-
13
-
6
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
262
-
258
-
143
-
143
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
7
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
6
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
24
-
20
-
16
-
15
-
12
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
90
-
46
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
13
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
163
-
162
-
111
-
80
-
70
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
64%
-
45%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
11
-
10
-
10
-
10
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
24
-
18
-
12
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
70
-
64
-
58
-
52
-
20
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
7
-
7
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
163
-
162
-
111
-
80
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
64%
-
45%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
11
-
10
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
34
-
31
Cứu thua
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
88
-
61
-
51
-
38
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
57%
-
43%
Tắc bóng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
7
-
6
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
36
-
23
-
23
-
5
Tắc bóng
-
8
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
-
7
-
5
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
38
-
33
-
17
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
88
-
61
-
38
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
57%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
306
-
200
-
157
-
142
-
141
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
57%
-
55%
-
46%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
9
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
20
-
19
-
18
-
17
Qua người thành công
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
56
-
49
-
29
-
26
-
15
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
9
-
8
-
8
-
6
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
157
-
142
-
99
-
94
-
88
Tắc bóng
-
10
-
9
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
18
-
16
-
13
-
11
Qua người thành công
-
10
-
5
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
306
-
200
-
141
-
118
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
57%
-
55%
-
46%
Tắc bóng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
17
-
14
-
7
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
96
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
49
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
24
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
36
-
26
-
17
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
17
-
14
-
10
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
29
-
23
-
21
-
19
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1001
-
706
-
696
-
643
-
569
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
90%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
44
-
38
-
33
-
26
-
23
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
17
-
15
-
13
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
87
-
79
-
77
-
69
-
66
Qua người thành công
-
18
-
12
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
28
-
17
-
13
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
25
-
21
-
15
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
23
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
36
-
26
-
13
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
17
-
14
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
21
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
542
-
285
-
274
-
134
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
84%
-
83%
-
77%
Tắc bóng
-
26
-
13
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
69
-
54
-
51
-
42
-
27
Qua người thành công
-
18
-
12
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
28
-
17
-
12
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
14
-
14
-
12
-
12
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
11
-
7
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
29
-
19
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
643
-
486
-
247
-
200
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
86%
-
86%
-
82%
Tắc bóng
-
44
-
23
-
9
-
9
-
4
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
12
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
77
-
44
-
23
-
21
-
14
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
21
-
15
-
11
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
7
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
8
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1001
-
706
-
696
-
569
-
410
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
89%
-
86%
-
82%
Tắc bóng
-
38
-
33
-
23
-
18
-
13
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
17
-
13
-
11
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
87
-
79
-
66
-
45
-
34
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
25
-
12
-
11
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
330
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
62%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Cứu thua
-
23
-
3