Criciuma
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
13
-
10
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
15
-
12
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
456
-
441
-
387
-
347
-
309
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
91%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
22
-
13
-
12
-
11
-
11
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
18
-
12
-
11
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
62
-
45
-
41
-
38
-
35
Qua người thành công
-
7
-
7
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
30
-
19
-
19
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
18
-
16
-
15
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
23
-
6
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
8
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
135
-
133
-
116
-
101
-
76
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
82%
-
81%
-
80%
-
75%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
62
-
35
-
27
-
25
-
20
Qua người thành công
-
7
-
7
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
30
-
19
-
12
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
15
-
7
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
10
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
10
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
441
-
387
-
309
-
258
-
158
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
84%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
22
-
11
-
10
-
8
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
45
-
38
-
32
-
17
-
17
Qua người thành công
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
19
-
9
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
16
-
10
-
9
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
456
-
347
-
199
-
187
-
149
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
84%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
11
-
9
-
7
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
18
-
11
-
10
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
41
-
30
-
25
-
22
-
21
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
18
-
13
-
11
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1