Criciúma
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
22
-
20
-
19
-
14
-
9
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
21
-
19
-
14
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
599
-
565
-
543
-
487
-
407
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
93%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
26
-
18
-
16
-
16
-
16
Chặn bóng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
20
-
20
-
16
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
76
-
59
-
58
-
56
-
51
Qua người thành công
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
36
-
29
-
25
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
19
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
37
-
6
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
20
-
19
-
9
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
12
-
11
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
220
-
178
-
156
-
114
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
79%
-
76%
-
74%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
7
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
76
-
51
-
38
-
27
-
21
Qua người thành công
-
8
-
8
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
36
-
29
-
16
-
14
-
9
Phạm lỗi
-
23
-
8
-
8
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
14
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
14
-
12
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
565
-
487
-
407
-
268
-
232
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
86%
-
85%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
26
-
16
-
15
-
15
-
14
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
10
-
9
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
59
-
58
-
47
-
24
-
23
Qua người thành công
-
9
-
8
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
12
-
11
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
19
-
15
-
12
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
599
-
543
-
338
-
255
-
238
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
82%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
18
-
16
-
16
-
12
-
12
Chặn bóng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
20
-
20
-
16
-
13
-
6
Thắng tranh bóng
-
56
-
50
-
43
-
42
-
42
Qua người thành công
-
9
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
22
-
15
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
265
-
67
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
71%
-
65%
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
Cứu thua
-
37
-
6
-
1