CRB
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
157
-
123
-
106
-
106
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
20
-
14
-
14
-
14
-
10
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
18
-
17
-
6
-
4
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
66%
-
64%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
123
-
99
-
91
-
69
-
66
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
87%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
7
-
7
-
7
-
6
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
157
-
106
-
106
-
106
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
88%
-
88%
-
83%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
20
-
14
-
10
-
6
-
1
Qua người thành công
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
35
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
74%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
40
-
25
-
15
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
21
-
12
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
21
-
19
-
19
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
755
-
691
-
545
-
505
-
498
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
92%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
19
-
19
-
19
-
17
-
14
Chặn bóng
-
23
-
10
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
17
-
15
-
9
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
79
-
68
-
50
-
49
-
42
Qua người thành công
-
20
-
16
-
12
-
12
-
7
Lỗi gây ra
-
36
-
22
-
20
-
16
-
16
Phạm lỗi
-
23
-
16
-
16
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
34
-
14
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
40
-
14
-
13
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
21
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
164
-
118
-
52
-
41
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
88%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
7
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
50
-
31
-
18
-
17
-
6
Qua người thành công
-
12
-
5
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
13
-
8
-
7
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
15
-
14
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
7
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
19
-
14
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
545
-
505
-
430
-
373
-
257
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
88%
-
86%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
19
-
19
-
14
-
12
-
9
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
79
-
49
-
41
-
34
-
29
Qua người thành công
-
20
-
7
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
36
-
22
-
16
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
16
-
13
-
10
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
755
-
691
-
498
-
377
-
213
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
89%
-
88%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
19
-
17
-
14
-
9
-
5
Chặn bóng
-
23
-
10
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
15
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
68
-
42
-
36
-
36
-
22
Qua người thành công
-
16
-
12
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
8
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
23
-
16
-
15
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
200
-
174
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
68%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
34
-
14