CR Belouizdad
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
9
-
9
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
458
-
421
-
400
-
319
-
310
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
84%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
15
-
15
-
13
-
12
-
10
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
16
-
12
-
12
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
55
-
45
-
40
-
39
-
36
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
21
-
17
-
13
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
23
-
17
-
13
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
29
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
8
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
160
-
143
-
113
-
92
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
78%
-
69%
-
69%
-
62%
Tắc bóng
-
13
-
5
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
55
-
36
-
16
-
15
-
7
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
7
-
6
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
17
-
11
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
7
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
400
-
277
-
171
-
95
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
84%
-
78%
-
74%
Tắc bóng
-
15
-
15
-
12
-
8
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
45
-
35
-
28
-
22
-
9
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
8
-
7
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
23
-
12
-
10
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
458
-
421
-
319
-
265
-
218
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
83%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
9
-
8
-
5
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
16
-
12
-
12
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
40
-
39
-
35
-
23
-
22
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
10
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
310
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
29