Coquimbo Unido
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
254
-
228
-
177
-
176
-
174
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
79%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
12
-
10
-
10
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
18
-
15
-
10
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
40
-
33
-
28
-
25
-
19
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
7
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
7
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
7
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
62
-
61
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
63%
-
59%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
18
-
10
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
177
-
134
-
126
-
109
-
99
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
77%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
6
-
6
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
19
-
16
-
16
-
15
-
13
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
7
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
254
-
228
-
176
-
174
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
77%
-
76%
-
65%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
12
-
10
Chặn bóng
-
6
-
4
Cắt bóng
-
18
-
15
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
40
-
33
-
28
-
25
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
115
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
49%
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
7
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
Cú sút
-
47
Sút trúng đích
-
24
Đường chuyền quyết định
-
20
Đường chuyền chính xác
-
508
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
81
Qua người thành công
-
17
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
12
Thẻ vàng
-
8
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
Cú sút
-
47
Sút trúng đích
-
24
Đường chuyền quyết định
-
20
Đường chuyền chính xác
-
508
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
81
Qua người thành công
-
17
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
12
Thẻ vàng
-
8
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
Cú sút
-
47
Sút trúng đích
-
24
Đường chuyền quyết định
-
20
Đường chuyền chính xác
-
508
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
81
Qua người thành công
-
17
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
12
Thẻ vàng
-
8
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
Cú sút
-
47
Sút trúng đích
-
24
Đường chuyền quyết định
-
20
Đường chuyền chính xác
-
508
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
81
Qua người thành công
-
17
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
12
Thẻ vàng
-
8
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
17
-
17
-
16
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
26
-
12
-
12
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
467
-
451
-
448
-
400
-
397
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
84%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
27
-
25
-
21
-
17
-
14
Chặn bóng
-
10
-
8
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
21
-
17
-
15
-
15
-
13
Thắng tranh bóng
-
89
-
77
-
65
-
59
-
43
Qua người thành công
-
12
-
10
-
8
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
7
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
18
-
16
-
13
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
30
-
6
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
17
-
16
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
7
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
203
-
162
-
131
-
126
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
72%
-
71%
-
70%
-
66%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
36
-
30
-
29
-
28
-
16
Qua người thành công
-
10
-
8
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
9
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
451
-
389
-
222
-
197
-
186
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
81%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
25
-
21
-
14
-
8
-
8
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
9
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
59
-
43
-
25
-
24
-
22
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
7
-
6
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
9
-
8
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
10
-
8
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
467
-
448
-
400
-
397
-
168
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
80%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
27
-
17
-
12
-
10
-
10
Chặn bóng
-
10
-
8
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
21
-
17
-
15
-
13
-
7
Thắng tranh bóng
-
89
-
77
-
65
-
37
-
28
Qua người thành công
-
12
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
18
-
13
-
12
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
278
-
93
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
64%
-
62%
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
30
-
6
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
Cú sút
-
40
Sút trúng đích
-
20
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
338
Tắc bóng
-
10
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
91
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
23
Phạm lỗi
-
26
Thẻ vàng
-
5
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
Cú sút
-
40
Sút trúng đích
-
20
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
338
Tắc bóng
-
10
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
91
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
23
Phạm lỗi
-
26
Thẻ vàng
-
5
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
Cú sút
-
47
Sút trúng đích
-
24
Đường chuyền quyết định
-
20
Đường chuyền chính xác
-
508
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
81
Qua người thành công
-
17
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
12
Thẻ vàng
-
8
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
Cú sút
-
47
Sút trúng đích
-
24
Đường chuyền quyết định
-
20
Đường chuyền chính xác
-
508
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
81
Qua người thành công
-
17
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
12
Thẻ vàng
-
8
Phạt đền thành công
-
5