Como
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
222
-
206
-
169
-
167
-
165
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
-
96%
Tắc bóng
-
12
-
6
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
16
-
15
-
14
-
13
Qua người thành công
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
84
-
39
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
66%
Tắc bóng
-
4
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
Qua người thành công
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
169
-
167
-
165
-
159
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
96%
-
95%
-
92%
Tắc bóng
-
12
-
5
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
8
-
8
-
7
-
2
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
222
-
206
-
160
-
150
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
94%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
14
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
98
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
6
-
6
-
4
Kiến tạo
-
9
-
6
-
6
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
15
-
11
-
10
-
9
Cú sút
-
86
-
49
-
36
-
30
-
29
Sút trúng đích
-
48
-
30
-
16
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
63
-
51
-
45
-
36
-
34
Đường chuyền chính xác
-
2175
-
2121
-
1980
-
1735
-
1394
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
92%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
91
-
57
-
56
-
51
-
50
Chặn bóng
-
20
-
17
-
17
-
9
-
7
Cắt bóng
-
37
-
28
-
23
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
230
-
181
-
134
-
115
-
112
Qua người thành công
-
69
-
41
-
28
-
23
-
22
Lỗi gây ra
-
44
-
42
-
41
-
39
-
33
Phạm lỗi
-
53
-
43
-
39
-
36
-
35
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
8
-
8
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
88
-
20
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
49
-
19
-
17
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
30
-
10
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
11
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
324
-
318
-
231
-
217
-
167
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
79%
-
77%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
13
-
13
-
6
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
100
-
90
-
65
-
36
-
28
Qua người thành công
-
28
-
14
-
13
-
10
-
2
Lỗi gây ra
-
42
-
39
-
33
-
14
-
4
Phạm lỗi
-
36
-
16
-
15
-
13
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
9
-
6
-
6
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
11
-
10
-
9
-
8
Cú sút
-
86
-
36
-
30
-
20
-
16
Sút trúng đích
-
48
-
16
-
12
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
63
-
51
-
45
-
36
-
34
Đường chuyền chính xác
-
2175
-
1980
-
1394
-
906
-
845
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
90%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
91
-
57
-
56
-
35
-
26
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
28
-
22
-
18
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
230
-
115
-
112
-
100
-
94
Qua người thành công
-
69
-
41
-
23
-
22
-
17
Lỗi gây ra
-
44
-
41
-
32
-
23
-
23
Phạm lỗi
-
53
-
43
-
35
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
17
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
15
-
15
-
14
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
2121
-
1735
-
1321
-
1013
-
878
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
91%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
51
-
50
-
38
-
30
-
30
Chặn bóng
-
20
-
17
-
17
-
9
-
7
Cắt bóng
-
37
-
23
-
23
-
22
-
12
Thắng tranh bóng
-
181
-
134
-
93
-
85
-
82
Qua người thành công
-
7
-
6
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
19
-
17
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
39
-
34
-
33
-
26
-
26
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
8
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1340
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
88
-
20
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
3
Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
10
-
9
-
5
Cú sút
-
85
-
50
-
43
-
23
-
19
Sút trúng đích
-
38
-
26
-
22
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
57
-
57
-
54
-
32
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1692
-
1591
-
1447
-
1330
-
1176
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
63
-
57
-
51
-
45
-
40
Chặn bóng
-
26
-
11
-
10
-
6
-
5
Cắt bóng
-
32
-
32
-
22
-
21
-
20
Thắng tranh bóng
-
182
-
174
-
161
-
150
-
124
Qua người thành công
-
67
-
36
-
26
-
19
-
14
Lỗi gây ra
-
71
-
50
-
49
-
36
-
33
Phạm lỗi
-
47
-
46
-
44
-
40
-
26
Thẻ vàng
-
12
-
6
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
49
-
28
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
6
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
9
-
4
-
4
Cú sút
-
50
-
43
-
19
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
26
-
22
-
13
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
57
-
24
-
19
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1018
-
503
-
441
-
287
-
165
Tắc bóng
-
63
-
57
-
25
-
16
-
15
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
12
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
174
-
150
-
109
-
76
-
46
Qua người thành công
-
36
-
26
-
19
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
71
-
50
-
49
-
28
-
19
Phạm lỗi
-
46
-
40
-
23
-
20
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
5
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
85
-
23
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
38
-
14
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
57
-
54
-
32
-
19
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1591
-
1330
-
1176
-
671
-
548
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
51
-
45
-
39
-
36
-
30
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
21
-
20
-
16
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
182
-
101
-
70
-
66
-
64
Qua người thành công
-
67
-
14
-
12
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
33
-
29
-
20
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
47
-
26
-
21
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
10
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
12
-
11
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1692
-
1447
-
1012
-
891
-
544
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
40
-
34
-
32
-
30
-
26
Chặn bóng
-
26
-
11
-
10
-
5
-
4
Cắt bóng
-
32
-
32
-
22
-
17
-
14
Thắng tranh bóng
-
161
-
124
-
111
-
86
-
59
Qua người thành công
-
13
-
9
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
36
-
20
-
18
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
44
-
22
-
21
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
12
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
660
-
323
-
223
Thắng tranh bóng
-
8
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
49
-
28
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
12
-
6
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
347
-
315
-
260
-
238
-
232
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
92%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
16
-
10
-
9
-
8
-
7
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
26
-
26
-
23
-
22
-
20
Qua người thành công
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
6
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
20
-
12
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
31
-
30
-
26
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
83%
-
70%
Tắc bóng
-
7
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
6
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
347
-
260
-
238
-
219
-
218
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
92%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
16
-
10
-
9
-
5
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
23
-
20
-
18
-
17
Qua người thành công
-
9
-
8
-
7
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
6
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
315
-
232
-
224
-
202
-
161
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
92%
-
90%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
22
-
13
-
10
-
9
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
225
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
20
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
55
-
51
-
48
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
53%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
36
-
19
-
13
-
11
-
10
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
48
-
48
-
44
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
55
-
28
-
13
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
53%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
29
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
51
-
26
-
17
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
24
-
13
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
45
-
25
-
23
-
18
-
12
Đường chuyền chính xác
-
945
-
859
-
859
-
671
-
660
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
40%
Tắc bóng
-
30
-
22
-
20
-
16
-
16
Chặn bóng
-
7
-
6
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
33
-
11
-
10
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
99
-
82
-
70
-
67
-
51
Qua người thành công
-
27
-
15
-
12
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
39
-
27
-
20
-
15
-
7
Phạm lỗi
-
27
-
21
-
19
-
18
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Cứu thua
-
49
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
1
Cú sút
-
51
-
6
Sút trúng đích
-
24
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
405
-
23
-
16
Tắc bóng
-
20
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
82
-
5
-
5
Qua người thành công
-
15
-
1
Lỗi gây ra
-
27
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
27
-
1
Thẻ vàng
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
26
-
10
-
9
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
45
-
18
-
12
-
9
-
1
Đường chuyền chính xác
-
859
-
671
-
629
-
243
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
30
-
16
-
15
-
12
-
4
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
99
-
70
-
37
-
29
-
9
Qua người thành công
-
27
-
9
-
9
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
39
-
20
-
7
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
21
-
11
-
10
-
8
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
17
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
945
-
859
-
332
-
93
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Tắc bóng
-
22
-
16
-
16
-
9
-
1
Chặn bóng
-
7
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
33
-
10
-
10
-
4
Thắng tranh bóng
-
67
-
51
-
32
-
14
-
6
Qua người thành công
-
12
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
7
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
19
-
18
-
11
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2