Columbus Crew
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:2
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-4
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 4
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 21:23
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (11), 3-4-3 (2), 3-4-2-1 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 15
- Hòa
- 12
- Thua
- 10
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 60:54
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (18), 3-4-3 (7), 3-4-1-2 (3), 3-5-1-1 (2), 4-4-2 (2), 5-4-1 (2), 3-5-2 (1), 3-1-4-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 19
- Hòa
- 10
- Thua
- 7
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 74:43
- Bàn thắng ghi được
- 74
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 31
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 46
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (31), 3-4-3 (2), 5-3-2 (1), 3-4-1-2 (1), 3-3-1-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 40
- Thắng
- 21
- Hòa
- 9
- Thua
- 10
- Điểm
- 57
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 82:55
- Bàn thắng ghi được
- 82
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- 27
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (23), 3-4-3 (11), 3-4-1-2 (6)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 16
- Thua
- 8
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 46:41
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-3-3 (8), 3-5-2 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 13
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 46:45
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (29), 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 16
- Hòa
- 6
- Thua
- 6
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 46:24
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- 22
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-4-2 (5), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 39:47
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (29), 4-4-2 (3), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 14
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 43:45
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (36), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 39
- Thắng
- 17
- Hòa
- 8
- Thua
- 14
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 57:53
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 3-4-2-1 (7), 3-4-3 (2), 3-4-1-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 12
- Thua
- 14
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 50:58
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (34)
Tổng quan
- Trận đấu
- 39
- Thắng
- 17
- Hòa
- 8
- Thua
- 14
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 65:59
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 12
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 55:49
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 5
- Thua
- 17
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 42:46
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 15
- Hòa
- 7
- Thua
- 12
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 44:44
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4