Colorado Rapids
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 10
- Hòa
- 1
- Thua
- 12
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 31:31
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-3-3 (7), 4-2-2-2 (2), 4-1-4-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 44:56
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-4-2 (7), 4-3-3 (4), 4-2-2-2 (2), 4-3-1-2 (1), 3-4-3 (1), 5-4-1 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 15
- Hòa
- 5
- Thua
- 16
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 62:69
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (35), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 5
- Hòa
- 12
- Thua
- 17
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 26:54
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -28
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 3-4-2-1 (6), 4-3-3 (3), 3-5-2 (3), 4-4-2 (3), 3-4-3 (2), 3-4-1-2 (2), 3-1-4-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 46:57
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 93
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 3-4-3 (7), 3-4-1-2 (5), 4-1-4-1 (5), 3-4-2-1 (2), 5-4-1 (2), 5-3-2 (2), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 17
- Hòa
- 10
- Thua
- 8
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 51:36
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (16), 5-3-2 (7), 4-2-3-1 (5), 4-4-2 (3), 3-4-3 (2), 4-3-3 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 19
- Thắng
- 8
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 32:31
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 31
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-3-3 (6), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 6
- Thua
- 16
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 58:63
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-3
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-3-1-2 (4), 4-4-1-1 (4), 4-4-2 (2), 4-1-4-1 (2), 5-4-1 (1), 3-4-1-2 (1), 3-1-4-2 (1), 4-3-3 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 7
- Thua
- 19
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #21
- Bàn thắng
- 36:63
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (14), 4-3-1-2 (12), 3-4-2-1 (4), 5-4-1 (2), 4-3-3 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 6
- Thua
- 19
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 31:51
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-4-2 (14), 4-4-1-1 (3), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 13
- Thua
- 9
- Điểm
- 58
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 41:36
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (38)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 33:43
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 43:62
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 14
- Hòa
- 9
- Thua
- 12
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 45:40
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 4
- Thua
- 19
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 44:50
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:9
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-4
- Thất bại lớn nhất
- 1-4