Cobresal
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 5:9
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 10
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 17:29
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (5), 4-4-2 (5), 3-4-3 (1), 4-3-3 (1), 4-2-3-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 14
- Hòa
- 5
- Thua
- 11
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 38:38
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 95
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (9), 5-3-2 (5), 4-1-4-1 (4), 4-2-3-1 (4), 4-3-3 (4), 4-4-2 (2), 3-1-4-2 (1), 3-4-1-2 (1)