CIVO United
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 6:9
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 9
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 39:21
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1