Cianorte
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:10
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 8:8
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3