Chongqing Tongliang Long
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
24
-
19
-
14
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
15
-
12
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
12
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1035
-
912
-
893
-
762
-
542
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
31
-
31
-
30
-
28
-
25
Chặn bóng
-
12
-
11
-
10
-
4
-
1
Cắt bóng
-
16
-
14
-
13
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
88
-
78
-
74
-
71
-
67
Qua người thành công
-
18
-
16
-
13
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
42
-
24
-
20
-
19
-
15
Phạm lỗi
-
29
-
21
-
19
-
18
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
42
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
221
-
103
-
94
-
10
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
80%
-
74%
-
70%
-
66%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
88
-
40
-
25
-
2
-
2
Qua người thành công
-
16
-
13
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
42
-
15
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
29
-
17
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
14
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
15
-
8
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
10
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
762
-
445
-
367
-
367
-
232
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
86%
-
84%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
31
-
31
-
30
-
22
-
21
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
12
-
12
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
71
-
64
-
61
-
61
-
38
Qua người thành công
-
18
-
12
-
7
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
24
-
20
-
14
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
21
-
19
-
18
-
18
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1035
-
912
-
893
-
542
-
369
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
86%
-
85%
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
28
-
25
-
25
-
23
-
21
Chặn bóng
-
12
-
11
-
10
-
4
-
1
Cắt bóng
-
14
-
13
-
13
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
78
-
74
-
67
-
58
-
50
Qua người thành công
-
8
-
6
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
19
-
14
-
12
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
15
-
14
-
12
-
12
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
393
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
42