Chippa United
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
29
-
22
-
16
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
27
-
19
-
18
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1046
-
912
-
856
-
776
-
754
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
84%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
45
-
37
-
26
-
26
-
21
Chặn bóng
-
16
-
13
-
9
-
9
-
7
Cắt bóng
-
43
-
32
-
28
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
126
-
123
-
119
-
82
-
80
Qua người thành công
-
36
-
23
-
18
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
50
-
28
-
24
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
40
-
38
-
31
-
26
-
20
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
3
-
3
-
3
Cứu thua
-
61
-
26
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
12
-
8
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
288
-
163
-
148
-
74
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
83%
-
82%
-
81%
-
76%
Tắc bóng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
48
-
48
-
39
-
21
-
16
Qua người thành công
-
9
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
23
-
14
-
12
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
20
-
16
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
14
-
12
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
16
-
15
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1046
-
700
-
615
-
581
-
373
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
83%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
45
-
37
-
26
-
17
-
17
Chặn bóng
-
13
-
5
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
43
-
32
-
16
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
126
-
119
-
80
-
71
-
61
Qua người thành công
-
36
-
18
-
17
-
13
-
7
Lỗi gây ra
-
28
-
22
-
19
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
40
-
38
-
26
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
9
-
9
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
15
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
912
-
856
-
776
-
754
-
704
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
83%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
26
-
21
-
19
-
19
-
17
Chặn bóng
-
16
-
9
-
9
-
7
-
5
Cắt bóng
-
28
-
27
-
23
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
123
-
82
-
73
-
72
-
65
Qua người thành công
-
23
-
16
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
50
-
24
-
19
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
31
-
18
-
18
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
656
-
305
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
65%
-
43%
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
24
-
12
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
61
-
26
-
5
Phạt đền cản phá
-
2
-
1