Chesterfield
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
75
-
63
-
60
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
93%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
21
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
76%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
75
-
63
-
26
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
88%
-
85%
Tắc bóng
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
60
-
34
-
30
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
85%
-
80%
-
50%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
15
-
15
-
14
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
424
-
374
-
360
-
332
-
321
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
85%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
21
-
20
-
13
-
11
-
10
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
11
-
9
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
46
-
45
-
42
-
33
-
31
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
11
-
10
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
11
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
18
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
14
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
92
-
83
-
22
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
75%
-
67%
-
40%
Tắc bóng
-
4
-
3
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
31
-
7
-
7
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
15
-
7
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
332
-
308
-
192
-
183
-
117
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
83%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
21
-
20
-
10
-
5
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
46
-
45
-
26
-
20
-
19
Qua người thành công
-
10
-
6
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
8
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
16
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
424
-
374
-
360
-
321
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
81%
-
79%
-
74%
Tắc bóng
-
13
-
11
-
9
-
8
-
1
Chặn bóng
-
6
-
1
Cắt bóng
-
14
-
11
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
42
-
33
-
25
-
19
-
4
Qua người thành công
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1