Chaves
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
58
-
28
-
28
-
28
-
22
Sút trúng đích
-
28
-
12
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
49
-
29
-
27
-
24
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1056
-
795
-
775
-
731
-
674
Tắc bóng
-
45
-
40
-
39
-
37
-
32
Chặn bóng
-
33
-
16
-
14
-
8
-
8
Cắt bóng
-
37
-
29
-
22
-
19
-
19
Thắng tranh bóng
-
129
-
121
-
112
-
108
-
100
Qua người thành công
-
34
-
27
-
23
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
39
-
37
-
37
-
32
-
29
Phạm lỗi
-
39
-
29
-
29
-
25
-
25
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
89
-
19
-
6
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
58
-
28
-
10
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
28
-
8
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
29
-
12
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
552
-
327
-
181
-
179
-
170
Tắc bóng
-
12
-
10
-
10
-
9
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
129
-
121
-
61
-
34
-
26
Qua người thành công
-
14
-
8
-
7
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
39
-
32
-
24
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
39
-
29
-
21
-
13
-
8
Thẻ vàng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
22
-
17
-
16
-
7
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
49
-
27
-
24
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1056
-
731
-
542
-
540
-
488
Tắc bóng
-
40
-
39
-
30
-
20
-
19
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
22
-
19
-
19
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
112
-
91
-
90
-
85
-
82
Qua người thành công
-
34
-
27
-
18
-
18
-
15
Lỗi gây ra
-
37
-
37
-
29
-
28
-
25
Phạm lỗi
-
29
-
25
-
25
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
11
-
10
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
14
-
12
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
795
-
775
-
630
-
602
-
589
Tắc bóng
-
45
-
37
-
32
-
22
-
19
Chặn bóng
-
33
-
16
-
14
-
8
-
8
Cắt bóng
-
37
-
29
-
19
-
19
-
17
Thắng tranh bóng
-
108
-
100
-
93
-
87
-
79
Qua người thành công
-
23
-
19
-
15
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
26
-
25
-
24
-
18
-
18
Phạm lỗi
-
24
-
21
-
21
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
674
-
171
-
27
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
89
-
19
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
47
-
37
-
34
-
31
-
25
Sút trúng đích
-
22
-
19
-
19
-
15
-
15
Đường chuyền quyết định
-
63
-
40
-
32
-
26
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1306
-
1288
-
1196
-
1032
-
962
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
63
-
48
-
34
-
33
-
32
Chặn bóng
-
43
-
24
-
23
-
11
-
10
Cắt bóng
-
54
-
33
-
32
-
31
-
25
Thắng tranh bóng
-
170
-
154
-
148
-
127
-
103
Qua người thành công
-
55
-
39
-
29
-
26
-
18
Lỗi gây ra
-
60
-
59
-
51
-
40
-
30
Phạm lỗi
-
40
-
40
-
39
-
36
-
34
Thẻ vàng
-
17
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
117
-
6
Phạt đền thành công
-
5
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
37
-
31
-
25
-
15
-
15
Sút trúng đích
-
19
-
19
-
15
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
24
-
17
-
16
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
335
-
310
-
303
-
276
-
250
Tắc bóng
-
22
-
19
-
18
-
15
-
14
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
10
-
9
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
101
-
68
-
62
-
49
-
47
Qua người thành công
-
18
-
18
-
14
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
30
-
28
-
21
-
18
-
15
Phạm lỗi
-
39
-
27
-
22
-
20
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
47
-
34
-
11
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
22
-
15
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
63
-
40
-
26
-
13
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1288
-
962
-
865
-
275
-
209
Tắc bóng
-
63
-
48
-
34
-
12
-
12
Chặn bóng
-
11
-
6
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
32
-
22
-
16
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
154
-
148
-
127
-
34
-
30
Qua người thành công
-
39
-
29
-
26
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
59
-
51
-
40
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
40
-
40
-
36
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
17
-
8
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
Cú sút
-
25
-
18
-
16
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
11
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
23
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1306
-
1196
-
1032
-
880
-
620
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
33
-
32
-
24
-
20
-
20
Chặn bóng
-
43
-
24
-
23
-
10
-
10
Cắt bóng
-
54
-
33
-
31
-
25
-
18
Thắng tranh bóng
-
170
-
103
-
92
-
74
-
69
Qua người thành công
-
55
-
18
-
7
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
60
-
22
-
18
-
11
-
6
Phạm lỗi
-
34
-
24
-
23
-
20
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
841
-
66
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
117
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
38
-
37
-
37
-
32
-
26
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
29
-
24
-
21
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
878
-
681
-
580
-
575
-
508
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
78%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
46
-
34
-
28
-
28
-
24
Chặn bóng
-
23
-
9
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
63
-
39
-
38
-
35
-
29
Thắng tranh bóng
-
160
-
142
-
132
-
131
-
111
Qua người thành công
-
35
-
30
-
17
-
17
-
15
Lỗi gây ra
-
56
-
55
-
45
-
35
-
33
Phạm lỗi
-
57
-
51
-
39
-
31
-
30
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
46
-
46
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
38
-
37
-
37
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
21
-
18
-
17
-
16
-
13
Đường chuyền chính xác
-
341
-
299
-
261
-
207
-
186
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
75%
-
73%
-
69%
-
67%
Tắc bóng
-
24
-
16
-
12
-
8
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
11
-
7
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
142
-
111
-
98
-
68
-
54
Qua người thành công
-
35
-
17
-
12
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
56
-
55
-
31
-
25
-
17
Phạm lỗi
-
39
-
31
-
30
-
29
-
19
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
32
-
26
-
13
-
10
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
29
-
24
-
10
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
878
-
575
-
464
-
139
-
66
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
77%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
34
-
28
-
12
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
63
-
29
-
11
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
131
-
78
-
59
-
32
-
25
Qua người thành công
-
15
-
6
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
33
-
26
-
15
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
51
-
24
-
23
-
17
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
12
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
13
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
681
-
580
-
508
-
388
-
384
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
78%
-
77%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
46
-
28
-
22
-
21
-
19
Chặn bóng
-
23
-
9
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
39
-
38
-
35
-
26
-
25
Thắng tranh bóng
-
160
-
132
-
108
-
107
-
83
Qua người thành công
-
30
-
17
-
12
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
45
-
35
-
18
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
57
-
30
-
28
-
24
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
218
-
217
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
47%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
7
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
46
-
46
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
7
-
6
-
5
Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
12
-
12
-
11
-
9
Cú sút
-
67
-
67
-
53
-
49
-
37
Sút trúng đích
-
25
-
21
-
20
-
16
-
16
Đường chuyền quyết định
-
57
-
48
-
40
-
32
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1437
-
1167
-
1103
-
1024
-
951
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
86%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
50
-
43
-
41
-
32
-
26
Thắng tranh bóng
-
241
-
194
-
141
-
135
-
131
Qua người thành công
-
79
-
42
-
39
-
23
-
23
Lỗi gây ra
-
116
-
73
-
53
-
44
-
36
Phạm lỗi
-
65
-
45
-
44
-
41
-
34
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
59
-
48
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
6
-
5
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
6
-
3
Cú sút
-
53
-
37
-
21
-
12
-
8
Sút trúng đích
-
21
-
16
-
9
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
17
-
12
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
740
-
422
-
194
-
170
-
148
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
78%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
32
-
6
-
6
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
194
-
131
-
53
-
46
-
35
Qua người thành công
-
42
-
13
-
11
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
73
-
53
-
23
-
23
-
15
Phạm lỗi
-
34
-
33
-
29
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
5
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
12
-
9
-
1
-
1
Cú sút
-
67
-
67
-
49
-
12
-
7
Sút trúng đích
-
25
-
20
-
16
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
57
-
48
-
40
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1437
-
1103
-
869
-
518
-
207
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
83%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
7
-
4
Chặn bóng
-
3
-
3
Cắt bóng
-
20
-
18
-
18
-
15
-
13
Thắng tranh bóng
-
241
-
141
-
120
-
66
-
35
Qua người thành công
-
79
-
39
-
14
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
116
-
44
-
36
-
18
-
7
Phạm lỗi
-
45
-
44
-
41
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
14
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
13
-
10
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1167
-
1024
-
951
-
888
-
748
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
50
-
43
-
41
-
26
-
25
Thắng tranh bóng
-
135
-
116
-
111
-
110
-
101
Qua người thành công
-
23
-
23
-
8
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
27
-
26
-
24
-
21
-
16
Phạm lỗi
-
65
-
30
-
26
-
24
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
292
-
280
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
62%
-
58%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
59
-
48
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
63
-
62
-
52
-
33
-
29
Sút trúng đích
-
22
-
18
-
18
-
12
-
12
Đường chuyền quyết định
-
44
-
39
-
38
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
730
-
613
-
610
-
473
-
470
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
80%
-
79%
-
78%
-
78%
Cắt bóng
-
49
-
48
-
43
-
38
-
38
Thắng tranh bóng
-
155
-
153
-
149
-
116
-
114
Qua người thành công
-
46
-
25
-
21
-
19
-
17
Lỗi gây ra
-
51
-
49
-
48
-
42
-
42
Phạm lỗi
-
72
-
53
-
44
-
43
-
36
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
73
-
44
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
5
-
2
Cú sút
-
63
-
52
-
33
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
22
-
18
-
12
-
11
-
6
Đường chuyền quyết định
-
39
-
25
-
24
-
15
-
10
Đường chuyền chính xác
-
473
-
377
-
321
-
284
-
160
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
-
73%
-
72%
-
68%
Cắt bóng
-
38
-
35
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
153
-
149
-
107
-
103
-
64
Qua người thành công
-
21
-
19
-
17
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
49
-
48
-
42
-
40
-
25
Phạm lỗi
-
72
-
44
-
36
-
33
-
20
Thẻ vàng
-
11
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
62
-
29
-
25
-
21
-
17
Sút trúng đích
-
18
-
12
-
8
-
8
-
2
Đường chuyền quyết định
-
44
-
23
-
12
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
610
-
470
-
444
-
397
-
357
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
80%
-
78%
-
75%
-
73%
Cắt bóng
-
43
-
28
-
28
-
21
-
18
Thắng tranh bóng
-
116
-
114
-
96
-
77
-
63
Qua người thành công
-
25
-
15
-
13
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
42
-
27
-
26
-
20
-
10
Phạm lỗi
-
53
-
36
-
30
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
Cú sút
-
15
-
13
-
9
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
38
-
16
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
730
-
613
-
362
-
327
-
235
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
73%
-
71%
-
70%
Cắt bóng
-
49
-
48
-
38
-
25
-
19
Thắng tranh bóng
-
155
-
109
-
73
-
57
-
40
Qua người thành công
-
46
-
14
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
51
-
14
-
12
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
43
-
34
-
28
-
22
-
18
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
290
-
96
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
73
-
44
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
10
-
9
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
45
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1836
-
795
-
330
-
87
-
66
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
63
-
18
-
12
-
7
-
5
Chặn bóng
-
33
-
11
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
38
-
17
-
15
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
193
-
61
-
61
-
35
-
15
Qua người thành công
-
47
-
7
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
69
-
11
-
8
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
42
-
20
-
14
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
-
1
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
66
-
30
Tắc bóng
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
35
-
10
Qua người thành công
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
23
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
45
Đường chuyền chính xác
-
1836
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
63
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
38
Thắng tranh bóng
-
193
Qua người thành công
-
47
Lỗi gây ra
-
69
Phạm lỗi
-
42
Thẻ vàng
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
795
-
330
-
87
-
37
Tắc bóng
-
18
-
12
-
7
-
2
Chặn bóng
-
33
-
11
-
4
Cắt bóng
-
17
-
15
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
61
-
61
-
15
-
6
Qua người thành công
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
20
-
14
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
217
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
217
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
118
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
118
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
13