Chapecoense U20

Brazil
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Ceará U20 Ceará U20 7 6 1 0 +11 15:4 19
2 Atlético GO U20 Atlético GO U20 7 5 0 2 +4 13:9 15
W
3 Coritiba U20 Coritiba U20 7 4 2 1 +9 16:7 14
D D
4 CRB U20 CRB U20 7 4 2 1 +3 9:6 14
5 Goiás U20 Goiás U20 7 4 1 2 +6 12:6 13
D
6 Sport Recife U20 Sport Recife U20 7 4 1 2 +6 15:9 13
L
7 Atlético Mineiro U20 Atlético Mineiro U20 6 3 1 2 +5 9:4 12
L L L D W
8 Internacional U20 Internacional U20 7 4 0 3 +1 14:13 12
9 Vila Nova U20 Vila Nova U20 7 3 2 2 -1 15:16 11
W
10 Botafogo SP U20 Botafogo SP U20 7 3 1 3 +4 15:11 10
W D D
11 Novorizontino U20 Novorizontino U20 7 3 1 3 0 9:9 10
12 Mirassol U20 Mirassol U20 7 2 1 4 -6 8:14 7
D L
13 Chapecoense U20 Chapecoense U20 6 1 1 4 -5 4:9 4
D L
14 Paysandu PA U20 Paysandu PA U20 7 1 0 6 -8 5:13 3
15 Operário PR U20 Operário PR U20 7 1 0 6 -15 5:20 3
L
16 Brusque U20 Brusque U20 7 0 0 7 -14 5:19 0
L L L L W
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm