Changchun Yatai
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 6
- Hòa
- 1
- Thua
- 6
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 20:22
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:2
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 4
- Hòa
- 7
- Thua
- 19
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 26:52
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (12), 4-4-2 (5), 4-3-1-2 (4), 5-4-1 (4), 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (1), 5-3-2 (1), 3-5-2 (1)