Chabab Mohammédia

Morocco
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Widad Témara Widad Témara 26 11 13 2 +8 31:23 46
D W W L D
2 Moghreb Tetouan Moghreb Tetouan 27 11 11 5 +6 27:21 44
D D W W W
3 Chabab Atl. Khenifra Chabab Atl. Khenifra 27 10 10 7 +5 23:18 40
D W D W W
4 Amal Tiznit Amal Tiznit 26 8 15 3 +9 30:21 39
D D W
5 El Massira El Massira 26 9 11 6 +9 24:15 38
D W L W L
6 Stade Marocain Stade Marocain 26 9 8 9 0 21:21 35
W L D L W
7 Riadi Salmi Riadi Salmi 26 8 11 7 0 31:31 35
D D W W W
8 Mouloudia Oujda Mouloudia Oujda 26 8 10 8 -2 32:34 34
W D W D W
9 Chabab Ben Guerir Chabab Ben Guerir 27 8 10 9 -3 23:26 34
D W L W L
10 KAC Kenitra KAC Kenitra 26 7 12 7 +1 29:28 33
D D L L D
11 Wydad Fès Wydad Fès 27 8 9 10 +1 29:28 33
D D D L D
12 USM Oujda USM Oujda 27 8 9 10 0 27:27 33
W L D L D
13 Chabab Mohammédia Chabab Mohammédia 26 8 8 10 -10 20:30 32
L L L W L
14 Union Sportive Boujaad Union Sportive Boujaad 27 6 12 9 0 20:20 30
L L D D
15 Raja Beni Mellal Raja Beni Mellal 27 5 12 10 -9 18:27 27
D D D L L
16 Racing de Casablanca Racing de Casablanca 27 3 9 15 -15 20:35 18
D L D L W
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm