CFR 1907 Cluj
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
9
-
7
-
4
-
4
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
13
-
9
-
8
-
8
Cú sút
-
58
-
40
-
32
-
28
-
27
Sút trúng đích
-
34
-
25
-
19
-
17
-
17
Đường chuyền quyết định
-
74
-
38
-
35
-
33
-
31
Đường chuyền chính xác
-
1389
-
1339
-
1106
-
1094
-
1093
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
87%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
73
-
61
-
56
-
52
-
42
Chặn bóng
-
22
-
15
-
13
-
11
-
9
Cắt bóng
-
46
-
34
-
33
-
30
-
27
Thắng tranh bóng
-
163
-
146
-
132
-
125
-
115
Qua người thành công
-
44
-
26
-
24
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
41
-
39
-
34
-
32
-
32
Phạm lỗi
-
48
-
33
-
28
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
52
-
45
-
8
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
9
-
7
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
13
-
9
-
8
-
7
Cú sút
-
58
-
40
-
32
-
27
-
21
Sút trúng đích
-
34
-
25
-
19
-
17
-
10
Đường chuyền quyết định
-
74
-
38
-
33
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1027
-
566
-
507
-
285
-
278
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
77%
-
77%
-
76%
-
76%
Tắc bóng
-
52
-
36
-
23
-
22
-
17
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
27
-
11
-
11
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
163
-
102
-
88
-
65
-
53
Qua người thành công
-
44
-
26
-
20
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
41
-
39
-
32
-
29
-
21
Phạm lỗi
-
28
-
27
-
22
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
28
-
27
-
18
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
17
-
11
-
10
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
35
-
31
-
21
-
20
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1106
-
1094
-
798
-
580
-
550
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
73
-
56
-
33
-
33
-
28
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
33
-
22
-
20
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
132
-
125
-
101
-
93
-
60
Qua người thành công
-
24
-
19
-
18
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
34
-
32
-
15
-
12
-
5
Phạm lỗi
-
48
-
33
-
28
-
26
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
26
-
11
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
19
-
9
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1389
-
1339
-
1093
-
612
-
394
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
87%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
61
-
42
-
29
-
25
-
23
Chặn bóng
-
22
-
15
-
13
-
11
-
6
Cắt bóng
-
46
-
34
-
30
-
23
-
13
Thắng tranh bóng
-
146
-
115
-
109
-
64
-
42
Qua người thành công
-
17
-
15
-
10
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
16
-
13
-
13
-
7
Phạm lỗi
-
25
-
24
-
21
-
19
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
486
-
415
-
57
-
45
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
56%
-
49%
-
43%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
4
Lỗi gây ra
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
52
-
45
-
8
-
2
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
38
-
37
-
37
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
91%
-
90%
-
78%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
18
-
14
-
6
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
76%
-
66%
-
50%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
22
-
16
-
6
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
73%
-
68%
-
56%
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
3
-
3
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
37
-
23
-
19
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
73%
-
73%
-
59%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Phạm lỗi
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Cứu thua
-
2