Cesar Vallejo
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
10
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
14
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
62
-
59
-
17
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
31
-
30
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
61
-
28
-
24
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1359
-
1228
-
1132
-
1038
-
950
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
41
-
39
-
36
-
36
-
33
Chặn bóng
-
14
-
14
-
13
-
9
-
6
Cắt bóng
-
42
-
31
-
30
-
29
-
16
Thắng tranh bóng
-
154
-
119
-
107
-
105
-
98
Qua người thành công
-
42
-
27
-
15
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
57
-
36
-
32
-
30
-
25
Phạm lỗi
-
39
-
31
-
29
-
29
-
26
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
53
-
52
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
62
-
17
-
15
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
31
-
10
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
23
-
22
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
471
-
470
-
236
-
211
-
208
Tắc bóng
-
24
-
21
-
14
-
9
-
7
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
8
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
105
-
98
-
50
-
42
-
36
Qua người thành công
-
27
-
14
-
10
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
36
-
25
-
16
-
16
-
12
Phạm lỗi
-
29
-
29
-
18
-
16
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
59
-
13
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
30
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
61
-
24
-
10
-
9
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1359
-
950
-
791
-
738
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
36
-
36
-
33
-
16
-
1
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
31
-
16
-
14
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
154
-
84
-
67
-
38
-
8
Qua người thành công
-
42
-
8
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
57
-
30
-
17
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
39
-
31
-
17
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
10
-
8
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
10
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1228
-
1132
-
1038
-
675
-
429
Tắc bóng
-
41
-
39
-
31
-
27
-
25
Chặn bóng
-
14
-
14
-
13
-
9
-
3
Cắt bóng
-
42
-
30
-
29
-
16
-
16
Thắng tranh bóng
-
119
-
107
-
66
-
57
-
53
Qua người thành công
-
15
-
7
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
32
-
15
-
11
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
26
-
23
-
18
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
472
-
343
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
53
-
52
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
9
-
9
-
5
-
3
Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
16
-
9
-
7
-
6
Cú sút
-
59
-
53
-
31
-
29
-
21
Sút trúng đích
-
30
-
28
-
15
-
14
-
7
Đường chuyền quyết định
-
46
-
39
-
29
-
25
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1204
-
1203
-
1015
-
1006
-
991
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
46
-
43
-
42
-
40
-
33
Chặn bóng
-
21
-
14
-
12
-
8
-
5
Cắt bóng
-
48
-
45
-
43
-
41
-
34
Thắng tranh bóng
-
162
-
120
-
113
-
103
-
103
Qua người thành công
-
56
-
32
-
27
-
26
-
23
Lỗi gây ra
-
47
-
40
-
36
-
36
-
33
Phạm lỗi
-
66
-
43
-
43
-
41
-
38
Thẻ vàng
-
13
-
9
-
9
-
9
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
82
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
9
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
9
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
53
-
31
-
29
-
21
-
19
Sút trúng đích
-
28
-
15
-
14
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
23
-
21
-
15
-
14
-
14
Đường chuyền chính xác
-
548
-
429
-
339
-
282
-
240
Tắc bóng
-
33
-
19
-
12
-
11
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
11
-
5
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
120
-
86
-
81
-
64
-
50
Qua người thành công
-
32
-
26
-
23
-
21
-
12
Lỗi gây ra
-
36
-
26
-
23
-
19
-
6
Phạm lỗi
-
38
-
31
-
18
-
16
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
59
-
8
-
7
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
30
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
46
-
25
-
11
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1204
-
991
-
804
-
401
-
134
Tắc bóng
-
46
-
43
-
40
-
16
-
5
Chặn bóng
-
8
-
5
-
5
-
5
-
2
Cắt bóng
-
41
-
31
-
14
-
10
-
3
Thắng tranh bóng
-
162
-
103
-
103
-
34
-
12
Qua người thành công
-
56
-
11
-
10
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
47
-
36
-
33
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
66
-
43
-
41
-
22
-
7
Thẻ vàng
-
13
-
9
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
39
-
29
-
11
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1203
-
1015
-
1006
-
989
-
673
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
42
-
30
-
23
-
21
-
21
Chặn bóng
-
21
-
14
-
12
-
4
-
2
Cắt bóng
-
48
-
45
-
43
-
34
-
21
Thắng tranh bóng
-
113
-
96
-
96
-
84
-
82
Qua người thành công
-
27
-
20
-
15
-
14
-
8
Lỗi gây ra
-
40
-
28
-
24
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
43
-
38
-
28
-
25
-
23
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
776
-
25
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
82
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
7
-
7
-
3
Cú sút
-
25
-
22
-
21
-
18
-
15
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
11
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
34
-
24
-
24
-
17
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1042
-
972
-
964
-
942
-
834
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
38
-
37
-
35
-
34
-
33
Chặn bóng
-
16
-
12
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
42
-
30
-
29
-
26
-
24
Thắng tranh bóng
-
119
-
113
-
111
-
102
-
95
Qua người thành công
-
26
-
18
-
12
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
41
-
36
-
33
-
29
-
29
Phạm lỗi
-
46
-
39
-
39
-
34
-
34
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
43
-
13
-
11
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
2
Cú sút
-
25
-
18
-
13
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
17
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
307
-
259
-
172
-
12
Tắc bóng
-
10
-
10
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
62
-
37
-
36
-
7
Qua người thành công
-
18
-
6
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
19
-
12
-
1
Phạm lỗi
-
30
-
22
-
12
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
15
-
10
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
24
-
24
-
13
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1042
-
831
-
763
-
522
-
428
Tắc bóng
-
35
-
34
-
19
-
16
-
15
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
26
-
24
-
16
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
113
-
94
-
85
-
71
-
56
Qua người thành công
-
26
-
10
-
8
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
36
-
29
-
29
-
23
-
20
Phạm lỗi
-
46
-
39
-
28
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
13
-
9
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
34
-
11
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
972
-
964
-
942
-
834
-
303
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
38
-
37
-
33
-
18
-
13
Chặn bóng
-
16
-
12
-
8
-
5
-
3
Cắt bóng
-
42
-
30
-
29
-
22
-
14
Thắng tranh bóng
-
119
-
111
-
102
-
95
-
44
Qua người thành công
-
12
-
10
-
9
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
41
-
33
-
24
-
19
-
12
Phạm lỗi
-
39
-
34
-
34
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
4
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
373
-
169
-
98
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
43
-
13
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
13
-
7
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
308
-
199
-
191
-
180
-
177
Tắc bóng
-
23
-
11
-
10
-
7
-
6
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
7
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
42
-
32
-
20
-
20
-
17
Qua người thành công
-
9
-
5
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
6
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
31
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
7
-
7
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
117
-
103
-
91
-
82
-
77
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
17
-
14
-
10
-
8
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
13
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
191
-
177
-
147
-
102
-
41
Tắc bóng
-
11
-
7
-
6
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
16
-
13
-
5
-
4
Qua người thành công
-
9
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
308
-
199
-
146
-
107
-
94
Tắc bóng
-
23
-
10
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
7
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
42
-
20
-
13
-
8
-
8
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
180
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
31
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
152
-
129
-
118
-
93
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
59%
-
50%
-
44%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
-
15
-
10
-
10
-
9
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
16
-
15
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
-
6
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
129
-
93
-
17
-
12
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
44%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
6
-
1
-
1
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
152
-
118
-
91
-
81
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
50%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
10
-
10
-
9
-
7
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
152
-
130
-
126
-
82
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
59%
-
54%
-
50%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
-
14
-
13
-
13
-
11
Qua người thành công
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
13
-
9
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
6
-
4
Qua người thành công
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
130
-
72
-
52
-
49
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
13
-
11
-
9
-
6
Qua người thành công
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
152
-
126
-
82
-
62
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
54%
-
50%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
-
11
-
11
-
9
-
9
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
45
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
4