Cerro Porteno
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 4:2
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 11
- Hòa
- 5
- Thua
- 6
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 30:22
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 41
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (9), 4-4-2 (5), 4-2-3-1 (2), 4-3-3 (2), 4-1-3-2 (1), 5-3-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 11
- Hòa
- 6
- Thua
- 5
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 33:18
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2