Central Córdoba de Santiago
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
14
-
8
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
7
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
13
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
512
-
420
-
388
-
374
-
291
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
34
-
28
-
22
-
22
-
20
Chặn bóng
-
13
-
8
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
33
-
22
-
19
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
74
-
67
-
63
-
62
-
56
Qua người thành công
-
17
-
15
-
11
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
18
-
17
-
15
-
15
-
15
Phạm lỗi
-
20
-
18
-
16
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
55
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
8
-
8
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
7
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
9
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
197
-
123
-
96
-
91
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
76%
-
74%
-
69%
-
68%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
56
-
40
-
39
-
37
-
14
Qua người thành công
-
15
-
6
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
15
-
15
-
12
-
2
Phạm lỗi
-
20
-
11
-
9
-
9
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
8
-
7
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
8
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
420
-
275
-
225
-
223
-
219
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
82%
-
78%
-
72%
Tắc bóng
-
34
-
22
-
19
-
13
-
7
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
22
-
9
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
67
-
63
-
35
-
35
-
25
Qua người thành công
-
17
-
10
-
8
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
10
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
15
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
512
-
388
-
291
-
247
-
185
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
74%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
28
-
22
-
20
-
18
-
18
Chặn bóng
-
13
-
8
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
33
-
19
-
14
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
74
-
62
-
51
-
49
-
42
Qua người thành công
-
11
-
7
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
7
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
15
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
374
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
44%
Thắng tranh bóng
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
55
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
41
-
40
-
31
-
31
-
17
Sút trúng đích
-
21
-
16
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
31
-
25
-
22
-
22
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1447
-
1269
-
1092
-
899
-
741
Tắc bóng
-
50
-
44
-
44
-
38
-
35
Chặn bóng
-
16
-
13
-
11
-
7
-
7
Cắt bóng
-
46
-
37
-
33
-
21
-
18
Thắng tranh bóng
-
174
-
135
-
124
-
120
-
91
Qua người thành công
-
28
-
27
-
23
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
32
-
32
-
25
-
21
-
20
Phạm lỗi
-
33
-
28
-
26
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
87
-
5
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
41
-
31
-
14
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
21
-
13
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
19
-
14
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
709
-
627
-
218
-
214
-
191
Tắc bóng
-
14
-
12
-
12
-
8
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
135
-
91
-
42
-
33
-
29
Qua người thành công
-
17
-
10
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
32
-
21
-
16
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
28
-
21
-
16
-
13
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
40
-
31
-
17
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
16
-
12
-
10
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
22
-
21
-
16
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1447
-
741
-
454
-
334
-
258
Tắc bóng
-
50
-
44
-
38
-
23
-
12
Chặn bóng
-
11
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
33
-
18
-
17
-
13
-
9
Thắng tranh bóng
-
174
-
86
-
79
-
64
-
56
Qua người thành công
-
28
-
27
-
16
-
13
-
9
Lỗi gây ra
-
32
-
25
-
20
-
15
-
11
Phạm lỗi
-
33
-
26
-
15
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
10
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
31
-
14
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1269
-
1092
-
899
-
633
-
623
Tắc bóng
-
44
-
35
-
31
-
29
-
28
Chặn bóng
-
16
-
13
-
7
-
7
-
5
Cắt bóng
-
46
-
37
-
21
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
124
-
120
-
86
-
73
-
72
Qua người thành công
-
23
-
13
-
11
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
12
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
22
-
20
-
19
-
17
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
621
-
34
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
87
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
46
-
27
-
23
-
22
-
17
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
48
-
25
-
21
-
18
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1700
-
1534
-
1128
-
960
-
808
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
61%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
66
-
54
-
50
-
47
-
46
Chặn bóng
-
18
-
9
-
7
-
6
-
6
Cắt bóng
-
34
-
28
-
27
-
25
-
25
Thắng tranh bóng
-
162
-
153
-
103
-
101
-
98
Qua người thành công
-
51
-
40
-
27
-
20
-
17
Lỗi gây ra
-
40
-
37
-
37
-
34
-
25
Phạm lỗi
-
36
-
35
-
30
-
27
-
26
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
107
-
10
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
46
-
23
-
22
-
17
-
13
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
48
-
25
-
18
-
18
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1128
-
435
-
347
-
256
-
182
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Tắc bóng
-
50
-
20
-
17
-
16
-
14
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
5
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
153
-
92
-
88
-
61
-
51
Qua người thành công
-
51
-
40
-
27
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
37
-
37
-
34
-
25
-
19
Phạm lỗi
-
30
-
26
-
18
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
13
-
13
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
16
-
14
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1534
-
514
-
503
-
344
-
332
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
54
-
30
-
26
-
23
-
20
Chặn bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
28
-
25
-
19
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
98
-
65
-
63
-
58
-
57
Qua người thành công
-
15
-
11
-
10
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
40
-
20
-
15
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
35
-
26
-
21
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
11
-
10
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1700
-
960
-
688
-
589
-
498
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
40%
Tắc bóng
-
66
-
47
-
46
-
40
-
33
Chặn bóng
-
18
-
9
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
34
-
27
-
25
-
22
-
15
Thắng tranh bóng
-
162
-
103
-
101
-
77
-
73
Qua người thành công
-
20
-
17
-
12
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
20
-
20
-
17
-
14
-
8
Phạm lỗi
-
36
-
27
-
21
-
21
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
808
-
117
-
33
-
21
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
107
-
10
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
33
-
33
-
27
-
26
-
21
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
24
-
22
-
17
-
17
-
17
Đường chuyền chính xác
-
552
-
506
-
342
-
334
-
329
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
81%
-
79%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
61
-
34
-
33
-
30
-
26
Chặn bóng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
32
-
28
-
26
-
20
-
18
Qua người thành công
-
40
-
24
-
23
-
20
-
20
Lỗi gây ra
-
24
-
21
-
21
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
30
-
22
-
22
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
33
-
27
-
21
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
17
-
17
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
199
-
140
-
128
-
101
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
81%
-
77%
-
71%
-
70%
Tắc bóng
-
21
-
15
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
1
Qua người thành công
-
40
-
18
-
14
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
19
-
17
-
15
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
22
-
20
-
11
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
33
-
26
-
15
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
17
-
15
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
552
-
334
-
329
-
325
-
183
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
76%
-
75%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
61
-
26
-
25
-
17
-
16
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
26
-
10
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
23
-
20
-
20
-
17
-
8
Lỗi gây ra
-
24
-
21
-
20
-
17
-
8
Phạm lỗi
-
30
-
22
-
20
-
12
-
8
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
12
-
10
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
342
-
298
-
281
-
224
-
113
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
71%
-
67%
-
67%
-
66%
Tắc bóng
-
34
-
33
-
30
-
14
-
12
Chặn bóng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
32
-
28
-
18
-
13
-
10
Qua người thành công
-
24
-
13
-
8
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
19
-
14
-
13
-
3
Phạm lỗi
-
20
-
19
-
14
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
7
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
506
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
50%
Tắc bóng
-
20
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
20
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
15
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
218
-
194
-
130
-
106
-
92
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
41%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
42
-
30
-
28
-
26
-
14
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
14
-
11
-
6
Tắc bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
218
-
92
-
88
-
66
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
42
-
30
-
14
-
13
-
9
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
194
-
130
-
106
-
82
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
26
-
11
-
10
-
8
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
77
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
10
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
9
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
347
-
303
-
289
-
274
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
23
-
19
-
13
-
10
-
10
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
41
-
40
-
38
-
31
-
24
Qua người thành công
-
15
-
10
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
7
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
12
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
10
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
128
-
102
-
73
-
70
-
63
Tắc bóng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
23
-
23
-
23
-
8
Qua người thành công
-
15
-
10
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
347
-
289
-
95
-
40
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
40%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
4
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
12
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
38
-
24
-
10
-
1
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
303
-
274
-
179
-
148
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
23
-
19
-
13
-
10
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
8
-
5
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
41
-
40
-
19
-
16
-
8
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
126
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
Đường chuyền chính xác
-
502
-
344
-
21
Tắc bóng
-
42
-
7
Chặn bóng
-
5
-
2
Cắt bóng
-
19
-
3
Thắng tranh bóng
-
71
-
23
Qua người thành công
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
Đường chuyền chính xác
-
502
-
344
Tắc bóng
-
42
-
7
Chặn bóng
-
5
-
2
Cắt bóng
-
19
-
3
Thắng tranh bóng
-
71
-
23
Qua người thành công
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
21
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
13
-
5
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
636
-
502
-
424
-
384
-
74
Tắc bóng
-
42
-
41
-
36
-
7
-
3
Chặn bóng
-
11
-
5
-
2
Cắt bóng
-
31
-
19
-
17
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
88
-
71
-
65
-
17
-
16
Qua người thành công
-
13
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
8
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
26
-
13
-
9
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
43
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
74
Tắc bóng
-
7
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
13
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
10
Đường chuyền chính xác
-
384
Tắc bóng
-
36
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
17
Thắng tranh bóng
-
65
Qua người thành công
-
13
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
13
Thẻ vàng
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
636
-
502
Tắc bóng
-
42
-
41
Chặn bóng
-
11
-
5
Cắt bóng
-
31
-
19
Thắng tranh bóng
-
88
-
71
Qua người thành công
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
26
-
9
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
424
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
Lỗi gây ra
-
5
Cứu thua
-
43
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
39
-
31
-
22
-
21
-
21
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
8
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
42
-
41
-
31
-
27
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1389
-
1355
-
942
-
884
-
853
Tắc bóng
-
89
-
86
-
56
-
42
-
41
Chặn bóng
-
29
-
25
-
14
-
11
-
10
Cắt bóng
-
66
-
62
-
31
-
24
-
24
Thắng tranh bóng
-
236
-
198
-
154
-
119
-
107
Qua người thành công
-
59
-
24
-
18
-
17
-
17
Lỗi gây ra
-
49
-
32
-
32
-
27
-
27
Phạm lỗi
-
44
-
42
-
33
-
28
-
26
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
59
-
52
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
31
-
22
-
19
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
7
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
42
-
27
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
762
-
410
-
224
-
167
-
167
Tắc bóng
-
20
-
19
-
14
-
13
-
11
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
119
-
91
-
83
-
55
-
47
Qua người thành công
-
59
-
17
-
17
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
32
-
27
-
27
-
21
-
10
Phạm lỗi
-
22
-
17
-
16
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
39
-
18
-
17
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
8
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
41
-
31
-
25
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1389
-
942
-
884
-
384
-
368
Tắc bóng
-
86
-
56
-
36
-
32
-
25
Chặn bóng
-
14
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
62
-
21
-
17
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
198
-
107
-
107
-
65
-
56
Qua người thành công
-
24
-
15
-
13
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
49
-
32
-
19
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
44
-
33
-
28
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
21
-
17
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
11
-
9
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1355
-
853
-
636
-
633
-
628
Tắc bóng
-
89
-
42
-
41
-
36
-
29
Chặn bóng
-
29
-
25
-
11
-
10
-
6
Cắt bóng
-
66
-
31
-
24
-
24
-
19
Thắng tranh bóng
-
236
-
154
-
88
-
73
-
71
Qua người thành công
-
18
-
9
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
12
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
42
-
26
-
18
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
5
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
495
-
419
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Cứu thua
-
59
-
52
Phạt đền cản phá
-
1
-
1