CD Marathón
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:3
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 52
- Thắng
- 24
- Hòa
- 16
- Thua
- 12
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 80:45
- Bàn thắng ghi được
- 80
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 35
- Giữ sạch lưới
- 23
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 128
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 13
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 13
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:3
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1