Carina Gubin
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 7
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:23
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 12
- Hòa
- 11
- Thua
- 10
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 49:49
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:12
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 5-2