Cagliari
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
160
-
137
-
134
-
116
-
113
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
91%
-
90%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
11
-
10
-
10
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
35
-
21
-
11
-
10
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
77%
-
75%
-
71%
-
63%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
137
-
134
-
116
-
76
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
87%
-
86%
-
81%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
11
-
6
-
4
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
160
-
113
-
105
-
91
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
91%
-
90%
-
89%
-
78%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Thắng tranh bóng
-
3
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
42
-
25
-
25
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
16
-
12
-
11
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
71
-
33
-
28
-
27
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1209
-
1201
-
1091
-
1084
-
1055
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
89%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
68
-
56
-
56
-
55
-
37
Chặn bóng
-
23
-
18
-
14
-
13
-
10
Cắt bóng
-
42
-
29
-
26
-
22
-
20
Thắng tranh bóng
-
248
-
149
-
128
-
128
-
127
Qua người thành công
-
70
-
22
-
17
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
108
-
56
-
49
-
49
-
37
Phạm lỗi
-
45
-
44
-
41
-
40
-
35
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
122
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
21
-
12
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
15
-
12
-
11
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
486
-
240
-
227
-
105
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
77%
-
76%
-
74%
-
70%
Tắc bóng
-
24
-
15
-
11
-
5
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
127
-
121
-
40
-
25
-
24
Qua người thành công
-
22
-
14
-
7
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
49
-
49
-
18
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
44
-
35
-
14
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
42
-
25
-
20
-
19
-
16
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
71
-
33
-
28
-
27
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1084
-
1055
-
1003
-
867
-
595
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
85%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
56
-
56
-
55
-
35
-
29
Chặn bóng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
29
-
22
-
20
-
20
-
15
Thắng tranh bóng
-
248
-
149
-
126
-
89
-
61
Qua người thành công
-
70
-
17
-
17
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
108
-
56
-
29
-
25
-
13
Phạm lỗi
-
45
-
41
-
35
-
26
-
22
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
8
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
13
-
8
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1209
-
1201
-
954
-
883
-
850
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
89%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
68
-
37
-
31
-
31
-
28
Chặn bóng
-
23
-
18
-
14
-
13
-
10
Cắt bóng
-
42
-
26
-
20
-
18
-
18
Thắng tranh bóng
-
128
-
128
-
68
-
62
-
49
Qua người thành công
-
16
-
8
-
5
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
37
-
17
-
15
-
13
-
8
Phạm lỗi
-
40
-
29
-
26
-
23
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1091
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Thắng tranh bóng
-
18
Lỗi gây ra
-
8
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
122
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
69
-
23
-
23
-
22
-
19
Sút trúng đích
-
31
-
10
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
39
-
34
-
29
-
28
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1545
-
1384
-
1376
-
1171
-
1162
Tắc bóng
-
66
-
55
-
49
-
47
-
42
Chặn bóng
-
35
-
22
-
15
-
12
-
11
Cắt bóng
-
37
-
33
-
27
-
23
-
23
Thắng tranh bóng
-
219
-
191
-
132
-
129
-
119
Qua người thành công
-
38
-
25
-
24
-
19
-
19
Lỗi gây ra
-
57
-
54
-
51
-
34
-
22
Phạm lỗi
-
60
-
40
-
38
-
33
-
32
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
46
-
33
-
20
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
69
-
18
-
14
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
31
-
7
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
17
-
13
-
10
-
9
-
3
Đường chuyền chính xác
-
502
-
243
-
233
-
157
-
80
Tắc bóng
-
17
-
13
-
10
-
5
-
2
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
191
-
92
-
63
-
60
-
20
Qua người thành công
-
25
-
19
-
14
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
54
-
51
-
17
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
60
-
38
-
25
-
18
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
23
-
22
-
17
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
34
-
29
-
22
-
19
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1171
-
963
-
658
-
501
-
367
Tắc bóng
-
55
-
42
-
31
-
23
-
14
Chặn bóng
-
12
-
5
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
27
-
17
-
13
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
119
-
82
-
80
-
71
-
57
Qua người thành công
-
19
-
14
-
13
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
34
-
16
-
15
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
32
-
29
-
27
-
25
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
19
-
18
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
39
-
28
-
28
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1545
-
1384
-
1376
-
1162
-
668
Tắc bóng
-
66
-
49
-
47
-
40
-
31
Chặn bóng
-
35
-
22
-
15
-
11
-
8
Cắt bóng
-
37
-
33
-
23
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
219
-
132
-
129
-
107
-
93
Qua người thành công
-
38
-
24
-
13
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
57
-
22
-
20
-
18
-
11
Phạm lỗi
-
40
-
33
-
25
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
612
-
352
-
203
-
1
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
-
1
Cứu thua
-
46
-
33
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
32
-
31
-
27
-
24
-
22
Sút trúng đích
-
16
-
12
-
11
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
43
-
33
-
27
-
26
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1296
-
1185
-
1073
-
931
-
821
Tắc bóng
-
59
-
55
-
54
-
45
-
41
Chặn bóng
-
27
-
14
-
10
-
7
-
7
Cắt bóng
-
45
-
21
-
20
-
19
-
17
Thắng tranh bóng
-
220
-
156
-
110
-
101
-
97
Qua người thành công
-
32
-
30
-
28
-
21
-
16
Lỗi gây ra
-
67
-
42
-
32
-
28
-
28
Phạm lỗi
-
52
-
38
-
37
-
31
-
28
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
79
-
16
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
32
-
27
-
22
-
17
-
13
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
26
-
19
-
18
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
291
-
235
-
220
-
163
-
153
Tắc bóng
-
11
-
9
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
110
-
65
-
63
-
53
-
44
Qua người thành công
-
30
-
11
-
10
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
67
-
22
-
18
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
31
-
22
-
19
-
18
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
31
-
24
-
18
-
18
-
18
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
43
-
33
-
16
-
15
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1185
-
729
-
693
-
500
-
436
Tắc bóng
-
59
-
45
-
41
-
36
-
33
Chặn bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
19
-
16
-
16
-
15
-
9
Thắng tranh bóng
-
156
-
101
-
97
-
90
-
72
Qua người thành công
-
32
-
28
-
21
-
16
-
13
Lỗi gây ra
-
32
-
28
-
28
-
25
-
17
Phạm lỗi
-
52
-
37
-
28
-
25
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
15
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
24
-
12
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1296
-
1073
-
931
-
558
-
515
Tắc bóng
-
55
-
54
-
26
-
22
-
20
Chặn bóng
-
27
-
14
-
10
-
7
-
7
Cắt bóng
-
45
-
21
-
20
-
17
-
15
Thắng tranh bóng
-
220
-
97
-
89
-
75
-
50
Qua người thành công
-
15
-
9
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
42
-
18
-
15
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
38
-
21
-
17
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
821
-
191
-
1
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
79
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
6
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
65
-
28
-
28
-
23
-
18
Sút trúng đích
-
38
-
13
-
11
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
69
-
32
-
30
-
28
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1160
-
1094
-
1035
-
1029
-
784
Tắc bóng
-
53
-
47
-
47
-
43
-
42
Chặn bóng
-
15
-
14
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
63
-
31
-
30
-
27
-
26
Thắng tranh bóng
-
197
-
179
-
171
-
143
-
118
Qua người thành công
-
39
-
34
-
27
-
22
-
18
Lỗi gây ra
-
85
-
60
-
35
-
33
-
31
Phạm lỗi
-
68
-
45
-
45
-
38
-
36
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
9
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
-
12
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
5
-
3
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
6
-
4
Cú sút
-
65
-
28
-
18
-
1
Sút trúng đích
-
38
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
28
-
16
-
10
Đường chuyền chính xác
-
693
-
483
-
251
-
32
-
6
Tắc bóng
-
15
-
10
-
8
-
1
Chặn bóng
-
5
-
5
Cắt bóng
-
8
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
197
-
171
-
64
-
3
Qua người thành công
-
34
-
6
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
85
-
30
-
29
Phạm lỗi
-
68
-
45
-
27
-
1
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
28
-
23
-
18
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
69
-
22
-
20
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1160
-
1029
-
757
-
547
-
364
Tắc bóng
-
47
-
47
-
42
-
39
-
13
Chặn bóng
-
10
-
9
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
63
-
26
-
10
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
179
-
143
-
115
-
114
-
50
Qua người thành công
-
27
-
22
-
18
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
60
-
33
-
31
-
21
-
14
Phạm lỗi
-
45
-
36
-
28
-
27
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
14
-
12
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
30
-
12
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1035
-
784
-
745
-
697
-
598
Tắc bóng
-
53
-
43
-
39
-
29
-
23
Chặn bóng
-
15
-
14
-
8
-
8
-
5
Cắt bóng
-
31
-
30
-
27
-
25
-
24
Thắng tranh bóng
-
118
-
107
-
106
-
103
-
77
Qua người thành công
-
39
-
11
-
10
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
35
-
28
-
14
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
38
-
35
-
29
-
22
-
18
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1094
-
90
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
106
-
12
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
6
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
9
-
8
-
7
-
6
Cú sút
-
58
-
35
-
33
-
27
-
25
Sút trúng đích
-
35
-
14
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
69
-
38
-
32
-
28
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1545
-
1520
-
1010
-
989
-
914
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
60
-
56
-
54
-
41
-
40
Chặn bóng
-
24
-
14
-
13
-
12
-
10
Cắt bóng
-
56
-
36
-
32
-
29
-
25
Thắng tranh bóng
-
215
-
194
-
172
-
152
-
128
Qua người thành công
-
40
-
39
-
37
-
34
-
29
Lỗi gây ra
-
98
-
59
-
35
-
29
-
28
Phạm lỗi
-
49
-
46
-
44
-
40
-
34
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
130
-
15
Phạt đền thành công
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
6
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
8
-
7
-
3
-
1
Cú sút
-
58
-
35
-
33
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
35
-
13
-
12
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
38
-
16
-
12
-
12
-
7
Đường chuyền chính xác
-
914
-
406
-
337
-
337
-
143
Tắc bóng
-
24
-
13
-
7
-
7
-
4
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
10
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
215
-
152
-
93
-
85
-
60
Qua người thành công
-
40
-
39
-
15
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
98
-
35
-
29
-
25
-
15
Phạm lỗi
-
46
-
44
-
24
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
25
-
21
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
14
-
10
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
69
-
32
-
23
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1520
-
989
-
754
-
612
-
582
Tắc bóng
-
56
-
54
-
41
-
40
-
18
Chặn bóng
-
10
-
6
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
29
-
23
-
19
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
194
-
121
-
108
-
88
-
56
Qua người thành công
-
37
-
34
-
29
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
59
-
23
-
23
-
21
-
12
Phạm lỗi
-
49
-
40
-
34
-
21
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
10
-
7
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
14
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1545
-
1010
-
870
-
822
-
807
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
60
-
34
-
34
-
34
-
27
Chặn bóng
-
24
-
14
-
13
-
12
-
10
Cắt bóng
-
56
-
36
-
32
-
25
-
24
Thắng tranh bóng
-
172
-
128
-
86
-
74
-
62
Qua người thành công
-
19
-
16
-
13
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
28
-
24
-
13
-
11
-
6
Phạm lỗi
-
31
-
29
-
25
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
823
-
89
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
130
-
15
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
12
-
6
-
2
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
15
-
13
-
5
-
5
Cú sút
-
74
-
71
-
48
-
22
-
20
Sút trúng đích
-
37
-
30
-
20
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
49
-
44
-
37
-
34
-
31
Đường chuyền chính xác
-
1175
-
1153
-
1134
-
1077
-
1036
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
85%
-
82%
-
78%
Tắc bóng
-
69
-
58
-
41
-
38
-
37
Chặn bóng
-
27
-
19
-
17
-
14
-
12
Cắt bóng
-
27
-
26
-
25
-
23
-
23
Thắng tranh bóng
-
195
-
184
-
170
-
153
-
113
Qua người thành công
-
53
-
39
-
39
-
32
-
30
Lỗi gây ra
-
76
-
52
-
48
-
43
-
29
Phạm lỗi
-
61
-
55
-
47
-
46
-
45
Thẻ vàng
-
14
-
10
-
10
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
69
-
68
-
6
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
12
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
15
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
74
-
71
-
8
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
37
-
30
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
34
-
18
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
797
-
468
-
136
-
96
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Tắc bóng
-
24
-
17
-
3
-
3
Chặn bóng
-
8
-
7
Cắt bóng
-
11
-
9
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
195
-
153
-
36
-
14
-
5
Qua người thành công
-
32
-
25
-
8
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
76
-
52
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
55
-
47
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
5
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
48
-
22
-
20
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
20
-
9
-
8
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
49
-
44
-
37
-
31
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1175
-
1153
-
1134
-
1036
-
654
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
78%
-
70%
-
50%
-
44%
Tắc bóng
-
69
-
58
-
41
-
38
-
37
Chặn bóng
-
12
-
10
-
10
-
9
-
7
Cắt bóng
-
25
-
22
-
20
-
18
-
18
Thắng tranh bóng
-
184
-
170
-
113
-
104
-
81
Qua người thành công
-
53
-
39
-
39
-
13
-
13
Lỗi gây ra
-
48
-
43
-
29
-
28
-
24
Phạm lỗi
-
61
-
46
-
45
-
37
-
21
Thẻ vàng
-
14
-
10
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
7
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
8
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1077
-
955
-
786
-
580
-
522
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
82%
-
76%
Tắc bóng
-
31
-
31
-
28
-
25
-
22
Chặn bóng
-
27
-
19
-
17
-
14
-
9
Cắt bóng
-
27
-
26
-
23
-
23
-
21
Thắng tranh bóng
-
101
-
68
-
60
-
52
-
22
Qua người thành công
-
30
-
12
-
11
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
23
-
22
-
14
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
33
-
32
-
24
-
22
-
8
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
425
-
396
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
69
-
68
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
7
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
9
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
72
-
46
-
39
-
29
-
23
Sút trúng đích
-
34
-
19
-
12
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
46
-
43
-
33
-
33
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1809
-
1295
-
1204
-
1123
-
1077
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
83%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
99
-
67
-
54
-
41
-
32
Chặn bóng
-
24
-
23
-
13
-
12
-
5
Cắt bóng
-
39
-
38
-
27
-
25
-
22
Thắng tranh bóng
-
305
-
242
-
189
-
157
-
137
Qua người thành công
-
42
-
19
-
17
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
82
-
72
-
53
-
34
-
24
Phạm lỗi
-
80
-
67
-
60
-
48
-
35
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
155
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
7
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
9
-
3
-
1
Cú sút
-
72
-
46
-
23
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
34
-
19
-
11
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
33
-
25
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
840
-
733
-
215
-
179
-
126
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
32
-
17
-
9
-
3
-
2
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
305
-
157
-
66
-
33
-
17
Qua người thành công
-
19
-
9
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
53
-
34
-
12
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
80
-
48
-
24
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
39
-
29
-
20
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
12
-
12
-
11
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
43
-
33
-
20
-
18
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1809
-
1295
-
1123
-
879
-
672
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
79%
-
77%
-
73%
-
64%
Tắc bóng
-
99
-
67
-
54
-
27
-
25
Chặn bóng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
39
-
38
-
27
-
25
-
17
Thắng tranh bóng
-
242
-
189
-
125
-
98
-
81
Qua người thành công
-
42
-
17
-
12
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
82
-
24
-
23
-
18
-
13
Phạm lỗi
-
67
-
60
-
35
-
33
-
25
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
46
-
10
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1204
-
992
-
952
-
675
-
504
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
79%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
41
-
28
-
18
-
16
-
14
Chặn bóng
-
24
-
23
-
13
-
12
-
5
Cắt bóng
-
22
-
20
-
19
-
19
-
18
Thắng tranh bóng
-
137
-
118
-
103
-
63
-
57
Qua người thành công
-
11
-
11
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
72
-
19
-
15
-
14
-
9
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
21
-
17
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1077
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
155
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
6
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
74
-
44
-
29
-
25
-
25
Sút trúng đích
-
34
-
17
-
11
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
40
-
35
-
34
-
32
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1505
-
1488
-
1161
-
933
-
848
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
79%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
92
-
62
-
45
-
42
-
33
Chặn bóng
-
21
-
11
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
49
-
46
-
42
-
38
-
34
Thắng tranh bóng
-
263
-
238
-
237
-
174
-
150
Qua người thành công
-
50
-
31
-
19
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
64
-
60
-
44
-
32
-
28
Phạm lỗi
-
78
-
76
-
54
-
53
-
47
Thẻ vàng
-
14
-
13
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
84
-
28
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
6
-
2
Cú sút
-
74
-
44
-
25
-
25
-
5
Sút trúng đích
-
34
-
17
-
11
-
9
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
21
-
17
-
12
-
4
Đường chuyền chính xác
-
783
-
477
-
413
-
286
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
78%
-
74%
-
63%
Tắc bóng
-
27
-
15
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
14
-
11
-
9
-
8
-
1
Thắng tranh bóng
-
263
-
100
-
84
-
41
-
25
Qua người thành công
-
31
-
16
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
44
-
32
-
25
-
24
-
9
Phạm lỗi
-
76
-
34
-
27
-
18
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
29
-
23
-
19
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
40
-
35
-
34
-
32
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1505
-
1488
-
933
-
813
-
572
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
66%
-
62%
-
61%
-
48%
Tắc bóng
-
92
-
62
-
42
-
19
-
9
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
1
Cắt bóng
-
46
-
42
-
28
-
24
-
23
Thắng tranh bóng
-
238
-
237
-
174
-
97
-
71
Qua người thành công
-
50
-
19
-
15
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
64
-
60
-
28
-
27
-
17
Phạm lỗi
-
78
-
54
-
53
-
47
-
24
Thẻ vàng
-
14
-
13
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1161
-
848
-
830
-
691
-
413
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
45
-
33
-
16
-
13
-
9
Chặn bóng
-
21
-
11
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
49
-
38
-
34
-
30
-
23
Thắng tranh bóng
-
150
-
117
-
90
-
79
-
61
Qua người thành công
-
12
-
9
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
22
-
17
-
15
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
34
-
30
-
29
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
663
-
122
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
47%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
84
-
28
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
154
-
116
-
97
-
87
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
93%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
9
-
8
-
8
-
7
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
31
-
25
-
23
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
68%
-
60%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
97
-
74
-
54
-
37
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
91%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
7
-
5
-
2
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
154
-
116
-
87
-
45
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
93%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
8
-
5
-
5
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
30
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
79%
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
144
-
118
-
95
-
89
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
96%
-
92%
-
91%
-
89%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
11
-
11
-
10
-
10
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
32
-
27
-
27
-
21
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
81%
-
70%
-
66%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
62
-
57
-
56
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
83%
-
83%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
7
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
144
-
118
-
95
-
89
-
64
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
96%
-
91%
-
89%
-
86%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
44
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
62%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
149
-
126
-
101
-
95
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
45%
-
42%
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
-
13
-
11
-
10
-
8
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
4
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
39
-
28
-
26
-
26
-
26
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
6
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
93
-
69
-
67
-
57
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
8
-
7
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
149
-
126
-
101
-
95
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
45%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
-
7
-
5
-
4
Qua người thành công
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
74
-
20
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
174
-
170
-
134
-
77
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
74%
-
62%
-
56%
-
49%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
9
-
7
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
47
-
26
-
16
-
8
Tắc bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
134
-
62
-
55
-
40
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
49%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
174
-
170
-
77
-
68
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
74%
-
56%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
7
-
6
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
45
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
159
-
154
-
119
-
100
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
74%
-
64%
-
51%
-
46%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
15
-
13
-
9
-
8
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
44
-
26
-
10
-
9
-
8
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
6
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
100
-
70
-
56
-
50
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
64%
-
40%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
159
-
154
-
119
-
90
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
51%
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
13
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
75
-
14
Cứu thua
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
46
-
40
-
40
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
7
-
7
-
7
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
-
26
-
18
-
12
-
11
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
46
-
40
-
18
-
11
-
6
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
5
-
2
-
2
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
40
-
32
-
32
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
23
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
46
-
46
-
45
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
93%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
18
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
72%
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
45
-
45
-
43
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
91%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
46
-
46
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
81%
-
76%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
41
-
34
-
30
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
93%
-
88%
-
85%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
7
-
7
-
6
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
18
-
9
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
72%
-
52%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
34
-
23
-
18
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
85%
-
82%
-
77%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
41
-
30
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
71%
-
65%
Tắc bóng
-
4
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
12
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
11
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1333
-
790
-
62
-
26
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Tắc bóng
-
33
-
20
-
5
-
1
-
1
Chặn bóng
-
14
-
10
-
2
Cắt bóng
-
26
-
20
-
5
Thắng tranh bóng
-
106
-
73
-
21
-
3
-
2
Qua người thành công
-
11
-
11
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
8
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
7
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
-
18
-
17
Tắc bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
21
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
17
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
790
-
10
Tắc bóng
-
33
-
1
Chặn bóng
-
10
Cắt bóng
-
20
Thắng tranh bóng
-
73
-
2
Qua người thành công
-
11
Lỗi gây ra
-
14
-
1
Phạm lỗi
-
19
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1333
-
62
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Tắc bóng
-
20
-
1
Chặn bóng
-
14
-
2
Cắt bóng
-
26
-
5
Thắng tranh bóng
-
106
-
3
-
1
Qua người thành công
-
11
Lỗi gây ra
-
10
-
1
Phạm lỗi
-
22
-
1
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1