Córdoba
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
9
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
13
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
16
-
10
-
6
-
5
Cú sút
-
84
-
72
-
40
-
39
-
27
Sút trúng đích
-
42
-
35
-
20
-
18
-
13
Đường chuyền quyết định
-
117
-
56
-
35
-
31
-
31
Đường chuyền chính xác
-
1598
-
1439
-
1351
-
1235
-
1231
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
88%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
98
-
95
-
78
-
66
-
47
Chặn bóng
-
12
-
11
-
11
-
10
-
7
Cắt bóng
-
47
-
41
-
34
-
32
-
23
Thắng tranh bóng
-
236
-
219
-
214
-
203
-
146
Qua người thành công
-
90
-
35
-
34
-
29
-
27
Lỗi gây ra
-
58
-
49
-
44
-
43
-
39
Phạm lỗi
-
74
-
65
-
55
-
46
-
36
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
10
-
9
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
99
-
26
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
72
-
39
-
27
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
35
-
20
-
13
-
12
-
6
Đường chuyền quyết định
-
31
-
21
-
20
-
17
-
7
Đường chuyền chính xác
-
463
-
425
-
378
-
324
-
123
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
80%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
29
-
23
-
22
-
13
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
8
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
123
-
94
-
85
-
83
-
30
Qua người thành công
-
34
-
29
-
16
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
39
-
38
-
38
-
25
-
7
Phạm lỗi
-
31
-
29
-
27
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
11
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
13
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
10
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
84
-
40
-
26
-
26
-
21
Sút trúng đích
-
42
-
18
-
13
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
117
-
56
-
31
-
26
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1598
-
1351
-
1231
-
1181
-
450
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
84%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
98
-
95
-
78
-
66
-
26
Chặn bóng
-
7
-
7
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
41
-
34
-
20
-
14
-
10
Thắng tranh bóng
-
236
-
219
-
214
-
203
-
68
Qua người thành công
-
90
-
35
-
27
-
22
-
18
Lỗi gây ra
-
58
-
49
-
43
-
34
-
22
Phạm lỗi
-
74
-
65
-
46
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
16
-
15
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
35
-
22
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1439
-
1200
-
867
-
836
-
668
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
88%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
47
-
45
-
39
-
29
-
24
Chặn bóng
-
12
-
11
-
11
-
10
-
6
Cắt bóng
-
47
-
32
-
23
-
18
-
15
Thắng tranh bóng
-
146
-
129
-
103
-
96
-
79
Qua người thành công
-
15
-
9
-
9
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
44
-
24
-
19
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
55
-
36
-
31
-
27
-
24
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1235
-
244
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
99
-
26
Phạt đền cản phá
-
1