Bukovyna
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 2
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 3:3
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:11
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 26
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 81
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 74:21
- Bàn thắng ghi được
- 74
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- 53
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 13
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3