Bucaramanga
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
-
31
-
29
-
24
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
-
87%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền chính xác
-
14
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
42%
Thắng tranh bóng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
-
31
-
24
-
24
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
81%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
29
-
23
-
23
-
19
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
85%
-
82%
-
78%
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
33
-
29
-
21
-
19
-
13
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
9
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
40
-
23
-
21
-
17
-
15
Đường chuyền chính xác
-
666
-
574
-
565
-
528
-
523
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
32
-
28
-
20
-
15
-
14
Chặn bóng
-
15
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
34
-
34
-
19
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
80
-
66
-
65
-
62
-
49
Qua người thành công
-
15
-
12
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
46
-
21
-
20
-
19
-
14
Phạm lỗi
-
27
-
26
-
21
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
20
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
Cú sút
-
33
-
13
-
9
-
3
Sút trúng đích
-
15
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
-
8
Đường chuyền chính xác
-
263
-
230
-
91
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
69%
-
66%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
62
-
45
-
11
-
3
Qua người thành công
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
19
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
21
-
19
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
40
-
23
-
21
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
666
-
528
-
523
-
461
-
459
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
32
-
20
-
15
-
13
-
12
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
34
-
8
-
7
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
80
-
66
-
49
-
35
-
30
Qua người thành công
-
15
-
12
-
7
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
46
-
20
-
11
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
27
-
26
-
11
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
14
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
574
-
565
-
484
-
455
-
345
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
83%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
28
-
14
-
14
-
8
-
7
Chặn bóng
-
15
-
6
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
34
-
19
-
10
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
65
-
42
-
37
-
35
-
35
Qua người thành công
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
9
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
21
-
17
-
14
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
203
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
64%
Thắng tranh bóng
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Cứu thua
-
20
-
18