Brescia
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
8
-
5
-
4
Cú sút
-
53
-
46
-
35
-
20
-
18
Sút trúng đích
-
25
-
23
-
16
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
68
-
41
-
22
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1493
-
1365
-
1020
-
873
-
818
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
83%
-
79%
-
77%
-
69%
Tắc bóng
-
83
-
64
-
48
-
39
-
30
Chặn bóng
-
34
-
29
-
24
-
14
-
13
Cắt bóng
-
58
-
41
-
37
-
34
-
33
Thắng tranh bóng
-
222
-
190
-
158
-
148
-
139
Qua người thành công
-
39
-
31
-
26
-
24
-
20
Lỗi gây ra
-
82
-
79
-
60
-
51
-
46
Phạm lỗi
-
49
-
46
-
42
-
38
-
34
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
126
-
29
-
7
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
5
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
5
-
3
Cú sút
-
53
-
46
-
35
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
25
-
23
-
16
-
10
-
7
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
14
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
474
-
424
-
395
-
347
-
299
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Tắc bóng
-
24
-
17
-
17
-
17
-
7
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
190
-
99
-
97
-
74
-
47
Qua người thành công
-
31
-
14
-
11
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
82
-
51
-
34
-
22
-
16
Phạm lỗi
-
49
-
32
-
25
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
20
-
18
-
17
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
68
-
20
-
18
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1365
-
692
-
506
-
415
-
334
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
Tắc bóng
-
64
-
39
-
29
-
17
-
10
Chặn bóng
-
14
-
7
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
41
-
25
-
11
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
158
-
148
-
51
-
44
-
34
Qua người thành công
-
39
-
24
-
20
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
60
-
46
-
26
-
24
-
19
Phạm lỗi
-
42
-
38
-
27
-
25
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
12
-
10
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
41
-
16
-
9
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1493
-
1020
-
873
-
818
-
418
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
77%
Tắc bóng
-
83
-
48
-
30
-
20
-
18
Chặn bóng
-
34
-
29
-
24
-
13
-
11
Cắt bóng
-
58
-
37
-
34
-
33
-
17
Thắng tranh bóng
-
222
-
139
-
103
-
83
-
46
Qua người thành công
-
26
-
15
-
13
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
79
-
29
-
14
-
13
-
7
Phạm lỗi
-
46
-
34
-
24
-
21
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
690
-
117
-
71
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
14
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
126
-
29
-
7