Breidablik
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #30
- Bàn thắng
- 6:11
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 22:15
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 7
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 46:42
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4