Brasil Farroupilha
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 5:1 | 10 |
W
D
D
W
W
|
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 6:3 | 7 |
D
D
W
|
| 3 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 6:5 | 7 |
W
W
D
W
W
|
| 4 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3:3 | 5 |
D
L
W
D
L
|
| 5 |
|
4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3:4 | 3 |
L
D
D
L
L
|
| 6 |
|
4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 2:3 | 3 |
L
D
D
L
|
| 7 |
|
4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 1:4 | 2 |
L
D
D
L
L
|
| 8 |
|
4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 3:6 | 2 |
L
D
L
|
Quy tắc
Qualification rules depend on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm