Brann
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
30
-
13
-
12
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
22
-
17
-
14
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
628
-
625
-
560
-
542
-
517
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
91%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
34
-
27
-
22
-
18
-
17
Chặn bóng
-
9
-
9
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
14
-
10
-
10
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
93
-
79
-
73
-
49
-
49
Qua người thành công
-
11
-
8
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
18
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
20
-
16
-
15
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
19
-
15
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
30
-
13
-
9
-
8
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
8
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
10
-
8
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
308
-
298
-
230
-
126
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
74%
-
67%
-
60%
Tắc bóng
-
18
-
17
-
13
-
7
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
93
-
48
-
39
-
16
-
4
Qua người thành công
-
11
-
5
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
18
-
13
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
20
-
15
-
10
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
8
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
560
-
542
-
504
-
244
-
190
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
87%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
27
-
16
-
15
-
14
-
6
Chặn bóng
-
9
-
5
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
10
-
8
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
79
-
49
-
38
-
35
-
31
Qua người thành công
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
12
-
12
-
9
-
5
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
12
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
8
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
628
-
625
-
517
-
337
-
291
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
85%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
34
-
22
-
14
-
13
-
7
Chặn bóng
-
9
-
5
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
10
-
9
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
73
-
49
-
35
-
29
-
24
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
280
-
261
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
61%
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
19
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
11
-
10
-
9
-
8
Cú sút
-
39
-
37
-
30
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
23
-
17
-
17
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
53
-
34
-
30
-
29
-
26
Đường chuyền chính xác
-
2099
-
1327
-
1183
-
1177
-
1158
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
62%
-
57%
-
47%
-
41%
Tắc bóng
-
55
-
49
-
48
-
42
-
36
Chặn bóng
-
18
-
9
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
29
-
23
-
22
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
197
-
138
-
121
-
109
-
95
Qua người thành công
-
30
-
28
-
22
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
79
-
39
-
38
-
29
-
19
Phạm lỗi
-
48
-
26
-
26
-
24
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
70
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
7
-
5
-
2
Cú sút
-
39
-
30
-
20
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
23
-
17
-
10
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
26
-
26
-
13
-
12
-
6
Đường chuyền chính xác
-
477
-
294
-
261
-
233
-
196
Tắc bóng
-
15
-
13
-
11
-
7
-
6
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
75
-
41
-
34
-
33
-
25
Qua người thành công
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
17
-
14
-
9
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
26
-
21
-
13
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
7
-
6
-
3
Cú sút
-
37
-
21
-
19
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
12
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
34
-
30
-
29
-
18
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1327
-
1007
-
918
-
802
-
434
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
Tắc bóng
-
49
-
48
-
36
-
24
-
15
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
29
-
22
-
15
-
14
-
7
Thắng tranh bóng
-
197
-
121
-
109
-
94
-
63
Qua người thành công
-
30
-
28
-
22
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
79
-
39
-
38
-
29
-
12
Phạm lỗi
-
48
-
24
-
22
-
21
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
10
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
53
-
14
-
12
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2099
-
1177
-
1158
-
1146
-
1050
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
62%
-
47%
-
41%
Tắc bóng
-
55
-
42
-
31
-
19
-
18
Chặn bóng
-
18
-
9
-
9
-
7
-
5
Cắt bóng
-
23
-
20
-
19
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
138
-
95
-
86
-
77
-
56
Qua người thành công
-
14
-
9
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
16
-
14
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
26
-
21
-
20
-
18
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1183
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
70
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
590
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
7
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
40
Qua người thành công
-
14
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
590
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
7
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
40
Qua người thành công
-
14
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
Đường chuyền chính xác
-
419
Tắc bóng
-
26
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
47
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
Đường chuyền chính xác
-
419
Tắc bóng
-
26
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
47
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
11
-
6
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
496
-
453
-
424
-
310
-
304
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
87%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
30
-
19
-
17
-
14
-
14
Chặn bóng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
17
-
15
-
12
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
75
-
57
-
56
-
50
-
44
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
17
-
13
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
11
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
37
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
5
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
156
-
75
-
37
-
28
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
70%
-
68%
-
68%
-
66%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
57
-
11
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
453
-
207
-
183
-
140
-
122
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
82%
-
82%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
19
-
17
-
12
-
9
-
8
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
6
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
75
-
44
-
37
-
30
-
21
Qua người thành công
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
13
-
13
-
12
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
424
-
310
-
304
-
227
-
220
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
87%
-
85%
-
83%
-
74%
Tắc bóng
-
30
-
14
-
14
-
13
-
9
Chặn bóng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
17
-
12
-
8
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
56
-
50
-
32
-
28
-
26
Qua người thành công
-
10
-
6
-
5
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
496
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
37
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
148
-
102
-
98
-
98
-
92
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
90%
-
90%
-
87%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
13
-
9
-
9
-
9
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
63
-
42
-
22
-
12
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
76%
-
75%
-
72%
-
41%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
9
-
9
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
92
-
81
-
73
-
11
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
83%
-
83%
-
80%
-
54%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
6
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
148
-
102
-
98
-
98
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
90%
-
87%
-
72%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
8
-
5
-
3
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
9