Brann Nữ

Na Uy
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Brann Nữ Brann Nữ 12 10 2 0 +34 37:3 32
W W W W D
2 Fortuna Ålesund (nữ) Fortuna Ålesund (nữ) 11 8 1 2 +15 27:12 25
W W L W W
3 Rosenborg Nữ Rosenborg Nữ 12 7 3 2 +8 21:13 24
W W L D W
4 Vålerenga Nữ Vålerenga Nữ 12 6 1 5 +9 27:18 19
L W L L L
5 Stabæk Nữ Stabæk Nữ 12 5 2 5 +6 18:12 17
L W W W L
6 Lyn (nữ) Lyn (nữ) 11 4 4 3 +9 20:11 16
D L W D L
7 LSK Kvinner LSK Kvinner 11 4 2 5 -2 17:19 14
W W W L D
8 Haugesund (nữ) Haugesund (nữ) 12 4 2 6 -13 17:30 14
L L W W D
9 Molde Nữ Molde Nữ 11 3 2 6 -4 18:22 11
W W L L D
10 Røa Røa 11 2 3 6 -10 9:19 9
D L L D W
11 Hønefoss W Hønefoss W 11 2 2 7 -13 10:23 8
L L L D W
12 Bodø/Glimt (nữ) Bodø/Glimt (nữ) 10 0 2 8 -39 5:44 2
L L L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm