Bournemouth
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 18
- Thua
- 7
- Điểm
- 57
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 58:54
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 87
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (36), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 58:46
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 97
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (38)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 54:67
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (34), 4-3-3 (2), 5-4-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 6
- Thua
- 21
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 37:71
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 71
- Hiệu số bàn thắng
- -34
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 9
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-4-2 (7), 4-4-1-1 (7), 3-4-2-1 (6), 5-3-2 (2), 5-4-1 (2), 3-1-4-2 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 22
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 40:65
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (20), 4-5-1 (5), 4-3-3 (5), 4-1-4-1 (3), 4-4-1-1 (2), 3-4-2-1 (1), 5-4-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 19
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 56:70
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 70
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (21), 4-4-1-1 (8), 3-4-3 (2), 5-4-1 (2), 3-4-2-1 (1), 4-1-4-1 (1), 3-5-2 (1), 4-5-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 45:61
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (22), 3-4-2-1 (5), 3-4-3 (4), 4-4-2 (2), 3-5-1-1 (2), 5-4-1 (1), 3-4-1-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 55:67
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-4-1-1 (8), 4-4-2 (4), 3-5-1-1 (2), 4-3-3 (2), 4-1-4-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 45:67
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0